Thời tiết tại Hamburg, Đức 🇩🇪
10.3°C
cảm giác như 7.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hamburg, Đức vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamburg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
9.0°C
5.8°C
72%
26.6 kph
1.9 mm
1.0
06:46 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
9.8°C
3.9°C
70%
31.0 kph
0.2 mm
1.0
06:44 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.5°C
3.6°C
66%
28.8 kph
0.9 mm
1.0
06:41 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.4°C
6.3°C
1.0°C
69%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
11.4°C
5.0°C
1.0°C
67%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
9.6°C
3.6°C
-1.4°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamburg, Đức 🇩🇪
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1
10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
3
10.0°
0.6 mm
↑
24.0 km/h
4
10.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
5
9.0°
↑
26.0 km/h
6
7.0°
↑
23.0 km/h
7
6.0°
↑
21.0 km/h
8
6.0°
↑
19.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
9.0°
↑
23.0 km/h
12
9.0°
↑
24.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
11.0°
↑
22.0 km/h
15
11.0°
↑
21.0 km/h
16
11.0°
↑
20.0 km/h
17
11.0°
↑
17.0 km/h
18
11.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
8.0°
↑
14.0 km/h
9.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamburg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |