Thời tiết tại Hamburg, Đức 🇩🇪
10.1°C
cảm giác như 8.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hamburg, Đức vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamburg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
6.5°C
2.1°C
74%
14.4 kph
0.2 mm
1.0
06:51 AM
07:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
10.5°C
5.7°C
-0.0°C
71%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.7°C
7.1°C
73%
24.5 kph
0.9 mm
1.0
06:46 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.7°C
4.8°C
75%
29.2 kph
1.1 mm
0.0
06:44 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
6.2°C
2.7°C
63%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
4.1°C
0.7°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
6.7°C
2.0°C
64%
22.7 kph
0.5 mm
2.0
06:37 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamburg, Đức 🇩🇪
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
20
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
6.0°
↑
13.0 km/h
22
5.0°
↑
13.0 km/h
23
3.0°
↑
11.0 km/h
2.0°
↑
9.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
0.0°
↑
8.0 km/h
6
0.0°
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
12.0 km/h
10
6.0°
↑
13.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
8.0°
↑
15.0 km/h
13
9.0°
↑
14.0 km/h
14
10.0°
↑
16.0 km/h
15
10.0°
↑
16.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
10.0°
↑
16.0 km/h
18
10.0°
↑
15.0 km/h
19
9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamburg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |