Thời tiết tại Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
10.3°C
cảm giác như 7.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kolding, Đan Mạch vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
6.4°C
2.7°C
72%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
5.6°C
2.6°C
77%
29.2 kph
0.8 mm
0.0
06:51 AM
08:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
9.0°C
5.1°C
-0.0°C
70%
40.0 kph
6.8 mm
1.0
06:48 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
6.6°C
3.5°C
76%
37.8 kph
0.6 mm
1.0
06:46 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.1°C
4.0°C
81%
34.2 kph
2.9 mm
0.0
06:43 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
8.7°C
5.3°C
4.1°C
72%
40.3 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
6.2°C
2.0°C
69%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
Wednesday, April 01, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
18
9.0°
↑
18.0 km/h
19
8.0°
↑
16.0 km/h
20
6.0°
↑
13.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
12.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
13.0 km/h
2
5.0°
↑
14.0 km/h
3
6.0°
↑
15.0 km/h
4
6.0°
↑
15.0 km/h
5
6.0°
↑
15.0 km/h
6
6.0°
↑
15.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
6.0°
↑
19.0 km/h
10
7.0°
↑
20.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
8.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
13
7.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
6.0°
↑
22.0 km/h
16
7.0°
↑
27.0 km/h
17
7.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolding, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |