Thời tiết tại Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
9.4°C
cảm giác như 5.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kolding, Đan Mạch vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.6°C
4.2°C
73%
42.1 kph
0.2 mm
1.0
06:46 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.8°C
4.6°C
73%
58.0 kph
0.6 mm
1.0
06:43 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.6°C
2.7°C
73%
44.3 kph
1.3 mm
1.0
06:40 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.4°C
6.5°C
2.3°C
68%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
7.0°C
4.7°C
2.7°C
72%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
6.7°C
3.1°C
0.3°C
65%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
7.4°C
3.5°C
0.2°C
68%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
08:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
Saturday, April 04, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
2
8.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
3
7.0°
↑
41.0 km/h
4
7.0°
↑
39.0 km/h
5
5.0°
↑
42.0 km/h
6
5.0°
↑
42.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
11
8.0°
↑
36.0 km/h
12
8.0°
↑
37.0 km/h
13
8.0°
↑
36.0 km/h
14
8.0°
↑
36.0 km/h
15
8.0°
↑
34.0 km/h
16
8.0°
↑
32.0 km/h
17
8.0°
↑
29.0 km/h
18
7.0°
↑
25.0 km/h
19
6.0°
↑
19.0 km/h
20
5.0°
↑
16.0 km/h
21
5.0°
↑
14.0 km/h
22
4.0°
↑
15.0 km/h
23
5.0°
↑
19.0 km/h
6.0°
↑
23.0 km/h
1
6.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolding, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |