Thời tiết tại Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
4.4°C
cảm giác như -1.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kolding, Đan Mạch vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 39.6 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 986.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
4.0°C
1.4°C
80%
41.4 kph
4.1 mm
0.0
08:50 AM
04:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.6°C
0.2°C
-2.4°C
77%
37.1 kph
0.4 mm
0.0
08:50 AM
04:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-1.5°C
-2.5°C
-3.7°C
74%
19.8 kph
0.1 mm
0.0
08:49 AM
04:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-2.8°C
-4.0°C
-4.8°C
80%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
08:49 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-1.3°C
-3.2°C
-4.9°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:49 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-0.2°C
-1.5°C
-3.4°C
94%
21.6 kph
3.5 mm
1.0
08:48 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
0.4°C
-0.6°C
-1.9°C
96%
19.1 kph
0.2 mm
1.0
08:47 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolding, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
4.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
14
4.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
16
4.0°
↑
34.0 km/h
17
4.0°
↑
37.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
22
1.0°
0.8 mm
↑
40.0 km/h
23
2.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
3.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
4
3.0°
↑
35.0 km/h
5
3.0°
↑
36.0 km/h
6
3.0°
↑
37.0 km/h
7
2.0°
↑
35.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
-0.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
0.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolding, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |