Thời tiết tại Randers, Đan Mạch 🇩🇰
3.0°C
cảm giác như -3.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Randers, Đan Mạch vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 36.0 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 982.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
4.3°C
3.6°C
1.4°C
83%
43.6 kph
6.0 mm
0.0
08:54 AM
03:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
-0.2°C
-1.5°C
-3.3°C
87%
24.1 kph
2.1 mm
0.0
08:54 AM
03:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.0°C
-3.7°C
-5.1°C
90%
21.6 kph
1.8 mm
0.0
08:53 AM
03:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-4.4°C
-5.7°C
-7.1°C
90%
18.4 kph
0.1 mm
0.0
08:53 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-3.2°C
-5.4°C
-8.4°C
80%
20.9 kph
0.7 mm
0.0
08:52 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-1.2°C
-3.6°C
-6.4°C
93%
13.7 kph
1.3 mm
1.0
08:52 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
1.3°C
-0.9°C
-5.1°C
92%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
08:51 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
12
4.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
15
2.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
20
2.0°
1.3 mm
↑
19.0 km/h
21
2.0°
1.6 mm
↑
19.0 km/h
22
2.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
23
1.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
13.0 km/h
1
0.0°
↑
12.0 km/h
2
-1.0°
↑
6.0 km/h
3
-0.0°
↑
7.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
-0.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
6
-0.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
7
-0.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
-1.0°
↑
21.0 km/h
9
-1.0°
↑
22.0 km/h
10
-1.0°
↑
23.0 km/h
11
-1.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randers, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |