Thời tiết tại Randers, Đan Mạch 🇩🇰
9.4°C
cảm giác như 7.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Randers, Đan Mạch vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Có mây
11.7°C
6.7°C
2.5°C
79%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
6.1°C
3.4°C
88%
13.3 kph
3.3 mm
0.0
06:11 AM
08:30 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
8.5°C
4.2°C
82%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:08 AM
08:32 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
9.5°C
6.0°C
85%
17.6 kph
2.4 mm
1.0
06:06 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
11.1°C
7.6°C
4.3°C
77%
34.2 kph
0.1 mm
0.0
06:03 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
6.5°C
4.1°C
84%
25.6 kph
0.6 mm
2.0
06:01 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
7.2°C
3.3°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
Wednesday, April 15, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
20
6.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
↑
11.0 km/h
22
5.0°
↑
11.0 km/h
23
4.0°
↑
11.0 km/h
4.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
3.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
5.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
8
5.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
6.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
11
6.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
12
6.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
13
6.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
10.0°
↑
9.0 km/h
18
10.0°
↑
9.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randers, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |