Thời tiết tại Randers, Đan Mạch 🇩🇰
10.1°C
cảm giác như 7.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Randers, Đan Mạch vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
6.9°C
2.3°C
77%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:50 AM
07:59 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.2°C
2.9°C
75%
33.8 kph
0.3 mm
0.0
06:47 AM
08:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
5.5°C
2.1°C
70%
37.4 kph
4.0 mm
1.0
06:45 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.3°C
3.0°C
71%
38.2 kph
1.1 mm
1.0
06:42 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
6.8°C
2.7°C
75%
29.5 kph
2.4 mm
1.0
06:39 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
9.5°C
5.4°C
4.3°C
72%
45.7 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.7°C
6.4°C
3.0°C
74%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
Wednesday, April 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
18
10.0°
↑
18.0 km/h
19
9.0°
↑
17.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
7.0°
↑
16.0 km/h
3
7.0°
↑
17.0 km/h
4
6.0°
↑
17.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
7.0°
↑
19.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
7.0°
↑
24.0 km/h
16
7.0°
↑
28.0 km/h
17
6.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randers, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |