Thời tiết tại Randers, Đan Mạch 🇩🇰
-1.8°C
cảm giác như -8.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Randers, Đan Mạch vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-2.1°C
-2.6°C
-3.3°C
72%
32.8 kph
0.1 mm
0.0
07:44 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-1.3°C
-3.0°C
-5.1°C
75%
26.3 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
05:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-1.4°C
-4.8°C
-7.6°C
87%
13.7 kph
1.3 mm
0.0
07:40 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-2.0°C
-5.5°C
-8.2°C
85%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
3.0°C
-0.2°C
-5.5°C
83%
34.6 kph
0.1 mm
1.0
07:35 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
2.5°C
0.4°C
97%
32.4 kph
1.2 mm
1.0
07:33 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.5°C
4.2°C
96%
33.8 kph
2.9 mm
2.0
07:30 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Randers, Đan Mạch 🇩🇰
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
19
-3.0°
↑
30.0 km/h
20
-3.0°
↑
29.0 km/h
21
-3.0°
↑
28.0 km/h
22
-3.0°
↑
27.0 km/h
23
-3.0°
↑
27.0 km/h
-3.0°
↑
26.0 km/h
1
-3.0°
↑
26.0 km/h
2
-3.0°
↑
25.0 km/h
3
-3.0°
↑
24.0 km/h
4
-3.0°
↑
23.0 km/h
5
-4.0°
↑
23.0 km/h
6
-4.0°
↑
22.0 km/h
7
-4.0°
↑
22.0 km/h
8
-4.0°
↑
22.0 km/h
9
-3.0°
↑
22.0 km/h
10
-3.0°
↑
23.0 km/h
11
-2.0°
↑
22.0 km/h
12
-2.0°
↑
22.0 km/h
13
-2.0°
↑
22.0 km/h
14
-1.0°
↑
21.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
-3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randers, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |