Thời tiết tại Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰
6.9°C
cảm giác như 4.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Copenhagen, Đan Mạch vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
8.3°C
5.6°C
4.3°C
84%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.3°C
3.7°C
92%
22.3 kph
2.1 mm
0.0
06:35 AM
06:05 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
7.3°C
5.9°C
3.6°C
78%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
06:33 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.6°C
4.7°C
83%
38.9 kph
4.5 mm
0.0
06:30 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.4°C
2.0°C
80%
23.4 kph
1.4 mm
1.0
06:28 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
4.8°C
2.9°C
76%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
06:25 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.3°C
2.8°C
77%
28.1 kph
0.7 mm
1.0
06:22 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰
Tuesday, March 10, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
17
6.0°
↑
13.0 km/h
18
6.0°
↑
11.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
6.0 km/h
21
5.0°
↑
3.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
4.0°
↑
16.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
7.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
8.0°
↑
21.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
16
9.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 333.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 41.35 µg/m³ |