Thời tiết tại Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰
9.2°C
cảm giác như 6.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Copenhagen, Đan Mạch vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
9.2°C
6.4°C
3.9°C
72%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
07:48 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.2°C
4.3°C
77%
22.0 kph
0.5 mm
1.0
06:38 AM
07:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.1°C
3.0°C
68%
32.8 kph
0.4 mm
1.0
06:36 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.0°C
5.3°C
69%
38.2 kph
1.0 mm
1.0
06:33 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
6.6°C
4.5°C
80%
29.9 kph
2.2 mm
1.0
06:30 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
8.6°C
5.6°C
4.3°C
75%
47.9 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.3°C
6.5°C
4.4°C
74%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰
Wednesday, April 01, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
18
9.0°
↑
16.0 km/h
19
8.0°
↑
15.0 km/h
20
8.0°
↑
13.0 km/h
21
7.0°
↑
13.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
6.0°
↑
14.0 km/h
6.0°
↑
13.0 km/h
1
5.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
11.0 km/h
3
5.0°
↑
11.0 km/h
4
5.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
12.0 km/h
6
4.0°
↑
12.0 km/h
7
4.0°
↑
13.0 km/h
8
5.0°
↑
14.0 km/h
9
6.0°
↑
16.0 km/h
10
7.0°
↑
17.0 km/h
11
8.0°
↑
18.0 km/h
12
8.0°
↑
20.0 km/h
13
8.0°
↑
20.0 km/h
14
8.0°
↑
21.0 km/h
15
8.0°
↑
21.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |