Thời tiết tại Odense, Đan Mạch 🇩🇰
3.0°C
cảm giác như -2.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Odense, Đan Mạch vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Odense, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 22. thg 11
Nhiều mây
4.8°C
3.1°C
1.1°C
85%
31.0 kph
0.1 mm
0.0
08:06 AM
04:03 PM
Waxing Crescent
CN 23. thg 11
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
2.2°C
1.1°C
59%
29.5 kph
0.2 mm
0.0
08:08 AM
04:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 24. thg 11
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.0°C
0.2°C
90%
27.0 kph
2.1 mm
0.0
08:10 AM
04:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 25. thg 11
Mưa vừa
5.4°C
4.5°C
3.3°C
91%
25.6 kph
5.2 mm
0.0
08:12 AM
03:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.1°C
2.0°C
79%
15.1 kph
0.2 mm
0.0
08:13 AM
03:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Nhiều nắng
4.5°C
2.1°C
1.3°C
84%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
08:15 AM
03:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
U ám
3.4°C
2.2°C
0.8°C
86%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
08:17 AM
03:56 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Odense, Đan Mạch 🇩🇰
Saturday, November 22, 2025
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
10
4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
12
5.0°
↑
27.0 km/h
13
5.0°
↑
30.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
4.0°
↑
29.0 km/h
17
4.0°
↑
29.0 km/h
18
4.0°
↑
29.0 km/h
19
4.0°
↑
29.0 km/h
20
3.0°
↑
29.0 km/h
21
3.0°
↑
29.0 km/h
22
2.0°
↑
29.0 km/h
23
2.0°
↑
30.0 km/h
2.0°
↑
30.0 km/h
1
1.0°
↑
29.0 km/h
2
1.0°
↑
29.0 km/h
3
1.0°
↑
28.0 km/h
4
1.0°
↑
26.0 km/h
5
1.0°
↑
25.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
9
2.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Odense, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |