Thời tiết tại Odense, Đan Mạch 🇩🇰
9.1°C
cảm giác như 7.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Odense, Đan Mạch vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Odense, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều mây
9.1°C
6.1°C
3.0°C
88%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.5°C
5.2°C
91%
29.5 kph
1.2 mm
0.0
06:44 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
9.0°C
5.9°C
2.6°C
80%
35.3 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
7.1°C
5.5°C
2.7°C
86%
42.8 kph
11.3 mm
0.0
06:39 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
4.4°C
1.9°C
79%
29.2 kph
0.7 mm
1.0
06:36 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.3°C
1.3°C
85%
30.6 kph
1.0 mm
1.0
06:34 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
4.0°C
2.1°C
79%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Odense, Đan Mạch 🇩🇰
Tuesday, March 10, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
17
9.0°
↑
12.0 km/h
18
8.0°
↑
7.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
13.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
6.0°
↑
13.0 km/h
3
6.0°
↑
12.0 km/h
4
6.0°
↑
13.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
7.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
9.0°
↑
23.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
16
9.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Odense, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 27.45 µg/m³ |