Thời tiết tại Odense, Đan Mạch 🇩🇰
4.1°C
cảm giác như -0.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Odense, Đan Mạch vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Odense, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
5.2°C
1.8°C
70%
33.5 kph
1.1 mm
1.0
06:45 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
7.1°C
4.3°C
74%
51.1 kph
1.6 mm
1.0
06:42 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.4°C
4.6°C
74%
52.2 kph
1.1 mm
1.0
06:40 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
5.8°C
3.2°C
72%
44.3 kph
1.1 mm
1.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.6°C
5.0°C
2.3°C
79%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
4.6°C
3.4°C
1.8°C
66%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
5.0°C
2.8°C
1.4°C
65%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Odense, Đan Mạch 🇩🇰
Friday, April 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
2
2.0°
↑
26.0 km/h
3
2.0°
↑
27.0 km/h
4
2.0°
↑
26.0 km/h
5
2.0°
↑
25.0 km/h
6
2.0°
↑
25.0 km/h
7
2.0°
↑
24.0 km/h
8
2.0°
↑
23.0 km/h
9
4.0°
↑
24.0 km/h
10
5.0°
↑
24.0 km/h
11
6.0°
↑
23.0 km/h
12
6.0°
↑
21.0 km/h
13
8.0°
↑
20.0 km/h
14
8.0°
↑
19.0 km/h
15
9.0°
↑
19.0 km/h
16
9.0°
↑
23.0 km/h
17
8.0°
↑
23.0 km/h
18
8.0°
↑
25.0 km/h
19
8.0°
↑
27.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
21
7.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
22
6.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
23
6.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
7.0°
↑
34.0 km/h
1
7.0°
0.8 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Odense, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |