Thời tiết tại Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
8.1°C
cảm giác như 5.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Esbjerg, Đan Mạch vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
U ám
7.2°C
5.7°C
4.0°C
83%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
08:04 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.5°C
4.0°C
81%
32.4 kph
0.6 mm
0.0
06:55 AM
08:06 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
6.2°C
5.2°C
3.2°C
77%
51.1 kph
7.4 mm
1.0
06:53 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
6.0°C
5.1°C
85%
36.7 kph
0.2 mm
1.0
06:50 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.8°C
5.1°C
85%
42.8 kph
2.6 mm
1.0
06:47 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
6.8°C
5.7°C
5.2°C
74%
45.7 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.4°C
6.6°C
4.3°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
Wednesday, April 01, 2026
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
18
6.0°
↑
19.0 km/h
19
6.0°
↑
18.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
5.0°
↑
24.0 km/h
13
5.0°
↑
29.0 km/h
14
6.0°
↑
32.0 km/h
15
6.0°
↑
31.0 km/h
16
6.0°
↑
31.0 km/h
17
5.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |