Thời tiết tại Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
10.2°C
cảm giác như 6.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Esbjerg, Đan Mạch vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
8.7°C
8.3°C
7.9°C
95%
38.5 kph
11.1 mm
0.0
08:42 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
8.6°C
8.1°C
92%
37.1 kph
0.3 mm
0.0
08:43 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.2°C
7.7°C
6.9°C
90%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
03:55 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
6.8°C
6.5°C
6.0°C
85%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
08:45 AM
03:55 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
6.0°C
5.3°C
91%
33.1 kph
3.0 mm
0.0
08:46 AM
03:55 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
6.7°C
6.5°C
94%
32.8 kph
0.2 mm
2.0
08:47 AM
03:55 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
5.9°C
6.0°C
5.6°C
89%
32.8 kph
0.1 mm
3.0
08:48 AM
03:55 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
Tuesday, December 09, 2025
11.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
21
9.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
22
9.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
23
9.0°
↑
35.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
1
9.0°
↑
36.0 km/h
2
9.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
6
9.0°
↑
26.0 km/h
7
9.0°
↑
24.0 km/h
8
9.0°
↑
24.0 km/h
9
8.0°
↑
24.0 km/h
10
8.0°
↑
24.0 km/h
11
8.0°
↑
25.0 km/h
12
8.0°
↑
25.0 km/h
13
8.0°
↑
26.0 km/h
14
8.0°
↑
28.0 km/h
15
8.0°
↑
29.0 km/h
16
8.0°
↑
30.0 km/h
17
8.0°
↑
31.0 km/h
18
8.0°
↑
33.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |