Thời tiết tại Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
4.3°C
cảm giác như -2.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Esbjerg, Đan Mạch vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 54.7 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 982.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
5.7°C
5.0°C
2.9°C
80%
56.5 kph
6.4 mm
0.0
08:54 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
1.6°C
-2.0°C
72%
60.1 kph
2.6 mm
0.0
08:54 AM
04:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-0.4°C
-1.4°C
-2.1°C
75%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
08:54 AM
04:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-1.4°C
-2.2°C
-2.8°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:53 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.2°C
-2.0°C
-3.1°C
79%
32.8 kph
0.6 mm
0.0
08:53 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-1.8°C
-1.6°C
-3.4°C
92%
31.0 kph
1.1 mm
1.0
08:52 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
2.4°C
0.1°C
88%
31.0 kph
0.4 mm
1.0
08:52 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
19
4.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
20
4.0°
0.4 mm
↑
52.0 km/h
21
3.0°
1.2 mm
↑
56.0 km/h
22
3.0°
0.7 mm
↑
50.0 km/h
23
5.0°
0.6 mm
↑
49.0 km/h
4.0°
0.3 mm
↑
56.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
60.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
58.0 km/h
3
4.0°
↑
56.0 km/h
4
4.0°
↑
53.0 km/h
5
4.0°
↑
53.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
7
4.0°
0.3 mm
↑
46.0 km/h
8
4.0°
0.3 mm
↑
43.0 km/h
9
4.0°
0.4 mm
↑
40.0 km/h
10
3.0°
0.5 mm
↑
37.0 km/h
11
3.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
1.0°
↑
23.0 km/h
14
0.0°
↑
22.0 km/h
15
-0.0°
↑
21.0 km/h
16
-1.0°
↑
22.0 km/h
17
-1.0°
↑
22.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Esbjerg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |