Thời tiết tại Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
9.1°C
cảm giác như 6.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Frederiksberg, Đan Mạch vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
8.2°C
8.1°C
7.0°C
93%
25.2 kph
7.0 mm
0.0
08:26 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
9.0°C
7.8°C
89%
26.3 kph
1.2 mm
0.0
08:27 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.2°C
7.8°C
6.9°C
86%
31.7 kph
0.1 mm
0.0
08:29 AM
03:37 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
6.5°C
6.0°C
5.3°C
86%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
03:37 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
U ám
5.7°C
5.4°C
4.9°C
80%
39.2 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
03:37 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.7°C
4.8°C
88%
38.9 kph
2.2 mm
2.0
08:32 AM
03:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
6.0°C
5.8°C
5.2°C
89%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
08:33 AM
03:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
Tuesday, December 09, 2025
11.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
21
8.0°
1.0 mm
↑
20.0 km/h
22
9.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
23
9.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
9.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
1
9.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
2
9.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
4
10.0°
↑
23.0 km/h
5
10.0°
↑
22.0 km/h
6
9.0°
↑
23.0 km/h
7
10.0°
↑
24.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
9.0°
↑
22.0 km/h
11
10.0°
↑
22.0 km/h
12
10.0°
↑
20.0 km/h
13
10.0°
↑
21.0 km/h
14
10.0°
↑
21.0 km/h
15
9.0°
↑
21.0 km/h
16
9.0°
↑
20.0 km/h
17
9.0°
↑
21.0 km/h
18
8.0°
↑
21.0 km/h
19
8.0°
↑
22.0 km/h
20
8.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |