Thời tiết tại Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
7.9°C
cảm giác như 4.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Frederiksberg, Đan Mạch vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 92% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.3°C
4.5°C
77%
21.2 kph
0.8 mm
1.0
06:38 AM
07:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.1°C
2.9°C
69%
28.4 kph
0.4 mm
0.0
06:36 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.2°C
5.3°C
72%
36.4 kph
3.8 mm
1.0
06:33 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.1°C
4.6°C
77%
29.5 kph
1.9 mm
0.0
06:30 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.1°C
3.7°C
69%
39.2 kph
0.2 mm
1.0
06:28 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.5°C
6.2°C
3.9°C
64%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
6.4°C
5.0°C
3.2°C
67%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, April 02, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
13
8.0°
↑
20.0 km/h
14
8.0°
↑
20.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
8.0°
↑
20.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
7.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
19
7.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
20
6.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
5.0°
↑
19.0 km/h
4.0°
↑
21.0 km/h
1
4.0°
↑
21.0 km/h
2
3.0°
↑
22.0 km/h
3
3.0°
↑
23.0 km/h
4
3.0°
↑
25.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |