Thời tiết tại Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
-2.9°C
cảm giác như -10.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Frederiksberg, Đan Mạch vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-2.3°C
-2.3°C
-2.8°C
64%
42.8 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.6°C
-2.7°C
-3.2°C
76%
31.7 kph
0.2 mm
0.0
07:30 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-1.8°C
-3.9°C
-5.4°C
81%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
07:28 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-2.5°C
-4.2°C
-5.6°C
75%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
1.0°C
-1.7°C
-4.9°C
82%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
0.7°C
-1.0°C
90%
40.0 kph
2.8 mm
0.0
07:20 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
5.0°C
4.1°C
97%
36.0 kph
1.2 mm
2.0
07:18 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
23
-3.0°
↑
33.0 km/h
-3.0°
↑
32.0 km/h
1
-3.0°
↑
31.0 km/h
2
-3.0°
↑
31.0 km/h
3
-3.0°
↑
29.0 km/h
4
-3.0°
↑
29.0 km/h
5
-3.0°
↑
28.0 km/h
6
-3.0°
↑
28.0 km/h
7
-3.0°
↑
28.0 km/h
8
-3.0°
↑
27.0 km/h
9
-3.0°
↑
26.0 km/h
10
-2.0°
↑
26.0 km/h
11
-2.0°
↑
25.0 km/h
12
-2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
-2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
-3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
-3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Frederiksberg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |