Thời tiết tại Thụy Điển 🇸🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stockholm.
15.0°C
cảm giác như 14.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Stockholm tại 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stockholm
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 16
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
7.3°C
3.0°C
69%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
05:31 AM
08:06 PM
Waning Crescent
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
7.8°C
6.2°C
86%
12.2 kph
0.5 mm
0.0
05:28 AM
08:08 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
6.8°C
5.6°C
76%
6.5 kph
1.6 mm
0.0
05:25 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
U ám
7.1°C
5.5°C
2.2°C
73%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
05:22 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Nhiều nắng
11.9°C
6.2°C
1.7°C
60%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
05:20 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Nhiều nắng
12.2°C
6.7°C
1.4°C
51%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
05:17 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
8.1°C
3.0°C
56%
19.1 kph
1.7 mm
2.0
05:14 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Stockholm
Thursday, April 16, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
14
12.0°
↑14.0 km/h
15
12.0°
↑16.0 km/h
16
11.0°
↑16.0 km/h
17
10.0°
↑15.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
1
6.0°
↑12.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
7
6.0°
↑10.0 km/h
8
7.0°
↑10.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
11
8.0°
↑8.0 km/h
12
9.0°
↑7.0 km/h
13
10.0°
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stockholm (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910