Thời tiết tại Thụy Điển 🇸🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stockholm.
7.2°C
cảm giác như 7.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Stockholm tại 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stockholm
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.0°C
4.7°C
83%
14.4 kph
1.8 mm
0.0
06:11 AM
07:33 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
2.8°C
2.3°C
1.4°C
93%
13.0 kph
6.6 mm
0.0
06:08 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
7.1°C
3.7°C
1.5°C
85%
27.0 kph
9.0 mm
0.0
06:05 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
4.0°C
0.1°C
75%
32.8 kph
1.6 mm
0.0
06:03 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.5°C
2.1°C
65%
33.8 kph
2.3 mm
1.0
06:00 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.8°C
0.6°C
74%
31.0 kph
0.2 mm
1.0
05:57 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa giá rét nhẹ
2.3°C
0.8°C
-0.0°C
69%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
05:54 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Stockholm
Thursday, April 02, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
21
6.0°
0.2 mm
↑0.0 km/h
22
5.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
23
5.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
4.0°
0.5 mm
↑11.0 km/h
1
3.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
2
3.0°
0.5 mm
↑11.0 km/h
3
3.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
4
3.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
5
3.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
6
2.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
7
2.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
8
2.0°
0.7 mm
↑12.0 km/h
9
2.0°
0.7 mm
↑12.0 km/h
10
1.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
11
2.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
12
2.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
13
2.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
14
2.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stockholm (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910