Thời tiết tại Thụy Điển 🇸🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stockholm.
1.2°C
cảm giác như -0.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Stockholm tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (137°) |
| 🌡️ Áp suất: | 974.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 02:59 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stockholm
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Tuyết rơi nặng hạt
1.2°C
-0.1°C
-3.9°C
89%
28.4 kph
15.5 mm
0.0
08:44 AM
02:59 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.4°C
0.5°C
-0.8°C
92%
16.6 kph
2.7 mm
0.0
08:43 AM
03:00 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Tuyết rơi nặng hạt
-1.6°C
-1.5°C
-2.7°C
93%
29.5 kph
8.5 mm
0.0
08:43 AM
03:02 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết vừa
-3.4°C
-5.2°C
-8.8°C
93%
21.2 kph
1.3 mm
0.0
08:42 AM
03:03 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Sương mù
-6.9°C
-8.3°C
-9.7°C
95%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
08:42 AM
03:05 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Có mây
-7.7°C
-10.2°C
-12.2°C
94%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
08:41 AM
03:07 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.6°C
-7.3°C
-12.2°C
92%
20.5 kph
3.1 mm
1.0
08:40 AM
03:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Stockholm
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
23
0.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
1.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
1
1.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
3
1.0°
↑7.0 km/h
4
1.0°
↑6.0 km/h
5
0.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
6
-0.0°
↑8.0 km/h
7
-0.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
8
-1.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
9
-0.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
10
1.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
11
1.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
12
1.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
15
1.0°
↑16.0 km/h
16
0.0°
↑10.0 km/h
17
1.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
18
1.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
19
-0.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
20
-0.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
21
0.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
22
1.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stockholm (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910