Thời tiết tại Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
-4.8°C
cảm giác như -10.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Norrköping, Thụy Điển vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.8°C
-4.3°C
-6.1°C
91%
21.2 kph
4.4 mm
0.0
08:44 AM
03:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.2°C
-7.8°C
-9.1°C
92%
13.7 kph
0.3 mm
0.0
08:43 AM
03:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.4°C
-6.9°C
-9.2°C
89%
13.3 kph
0.3 mm
0.0
08:42 AM
03:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.8°C
-7.1°C
-9.2°C
93%
9.0 kph
0.2 mm
0.0
08:42 AM
03:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
-4.3°C
-9.1°C
-13.8°C
93%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
03:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-8.2°C
-10.8°C
-12.9°C
92%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
08:40 AM
03:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều mây
-6.4°C
-8.2°C
-10.1°C
87%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
08:39 AM
03:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, January 05, 2026
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-9.0°C
-11.0°C
-6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
-6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
-6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
-7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
-7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
5
-7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
-7.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
-8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
-8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
-8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
-8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
-8.0°
↑
11.0 km/h
12
-8.0°
↑
11.0 km/h
13
-8.0°
↑
11.0 km/h
14
-8.0°
↑
12.0 km/h
15
-8.0°
↑
12.0 km/h
16
-8.0°
↑
12.0 km/h
17
-9.0°
↑
12.0 km/h
18
-9.0°
↑
12.0 km/h
19
-9.0°
↑
12.0 km/h
20
-9.0°
↑
12.0 km/h
21
-9.0°
↑
12.0 km/h
22
-9.0°
↑
12.0 km/h
23
-8.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |