Thời tiết tại Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
5.0°C
cảm giác như 3.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Norrköping, Thụy Điển vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều mây
16.0°C
10.9°C
7.5°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
U ám
9.2°C
6.3°C
1.1°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
5.5°C
-0.1°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
8.9°C
0.6°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:27 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
10.8°C
4.6°C
49%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:24 AM
08:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
11.8°C
7.3°C
3.6°C
57%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
05:22 AM
08:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
12.9°C
8.0°C
2.1°C
50%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:19 AM
08:30 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
Sunday, April 19, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
11.0 km/h
8
7.0°
↑
13.0 km/h
9
8.0°
↑
16.0 km/h
10
9.0°
↑
18.0 km/h
11
9.0°
↑
20.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
9.0°
↑
22.0 km/h
14
9.0°
↑
22.0 km/h
15
8.0°
↑
22.0 km/h
16
8.0°
↑
21.0 km/h
17
7.0°
↑
20.0 km/h
18
6.0°
↑
18.0 km/h
19
5.0°
↑
14.0 km/h
20
3.0°
↑
14.0 km/h
21
2.0°
↑
15.0 km/h
22
2.0°
↑
13.0 km/h
23
1.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |