Thời tiết tại Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
8.3°C
cảm giác như 6.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Norrköping, Thụy Điển vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
13.3°C
5.3°C
55%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:03 AM
08:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
24.1°C
15.0°C
5.7°C
49%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
05:01 AM
08:46 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
23.8°C
17.1°C
10.8°C
47%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
04:58 AM
08:48 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
U ám
18.0°C
12.8°C
5.6°C
66%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
04:56 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
13.1°C
6.8°C
5.2°C
87%
20.2 kph
9.0 mm
2.0
04:53 AM
08:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
10.7°C
5.6°C
62%
18.4 kph
1.7 mm
3.0
04:51 AM
08:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
9.7°C
6.3°C
66%
23.0 kph
1.6 mm
2.0
04:48 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, April 30, 2026
23.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
3.0°C
4
6.0°
↑
11.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
12.0 km/h
11
17.0°
↑
14.0 km/h
12
19.0°
↑
15.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
21.0°
↑
15.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
22.0°
↑
13.0 km/h
17
22.0°
↑
12.0 km/h
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
16.0°
↑
11.0 km/h
21
13.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
10.0°
↑
7.0 km/h
10.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
9.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |