Thời tiết tại Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
8.2°C
cảm giác như 5.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Norrköping, Thụy Điển vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
U ám
7.7°C
4.9°C
1.4°C
92%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.7°C
5.2°C
94%
18.4 kph
0.4 mm
0.0
06:57 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
6.1°C
3.6°C
0.8°C
88%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
05:23 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
5.9°C
2.5°C
-0.1°C
90%
24.5 kph
5.1 mm
0.0
06:51 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Sương mù
3.7°C
2.5°C
-0.1°C
95%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
06:49 AM
05:28 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
7.7°C
5.5°C
2.1°C
87%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
7.5°C
2.7°C
-0.6°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, February 26, 2026
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
23
6.0°
↑
16.0 km/h
6.0°
↑
16.0 km/h
1
6.0°
↑
17.0 km/h
2
6.0°
↑
17.0 km/h
3
5.0°
↑
18.0 km/h
4
6.0°
↑
18.0 km/h
5
6.0°
↑
18.0 km/h
6
6.0°
↑
17.0 km/h
7
6.0°
↑
16.0 km/h
8
6.0°
↑
16.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
6.0°
↑
15.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
6.0°
↑
16.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
6.0°
↑
14.0 km/h
19
6.0°
↑
16.0 km/h
20
6.0°
↑
16.0 km/h
21
6.0°
↑
16.0 km/h
22
5.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |