Thời tiết tại Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
6.4°C
cảm giác như 5.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Norrköping, Thụy Điển vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.0°C
3.3°C
88%
20.5 kph
1.0 mm
0.0
08:33 AM
03:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.5°C
3.8°C
86%
23.8 kph
4.9 mm
0.0
08:34 AM
03:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.2°C
5.8°C
78%
27.4 kph
0.4 mm
0.0
08:35 AM
03:02 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
3.2°C
2.1°C
-0.3°C
87%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
03:01 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
1.7°C
0.2°C
-0.5°C
77%
19.1 kph
0.2 mm
0.0
08:38 AM
03:01 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Tuyết vừa
0.4°C
0.3°C
-0.2°C
84%
20.9 kph
1.9 mm
1.0
08:39 AM
03:01 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
3.1°C
1.8°C
94%
18.4 kph
0.2 mm
1.0
08:40 AM
03:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪
Tuesday, December 09, 2025
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
18
4.0°
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
3.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
5.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
3
5.0°
1.5 mm
↑
13.0 km/h
4
6.0°
1.2 mm
↑
15.0 km/h
5
6.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
6
6.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
9.0°
↑
14.0 km/h
10
9.0°
↑
18.0 km/h
11
10.0°
↑
20.0 km/h
12
10.0°
↑
24.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
9.0°
↑
22.0 km/h
15
9.0°
↑
22.0 km/h
16
8.0°
↑
22.0 km/h
17
8.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norrköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |