Thời tiết tại Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
-5.9°C
cảm giác như -12.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Göteborg, Thụy Điển vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-2.1°C
-3.7°C
-5.0°C
63%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-2.6°C
-4.2°C
-7.2°C
73%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-3.6°C
-7.2°C
-9.6°C
83%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-2.6°C
-7.1°C
-10.4°C
84%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
2.1°C
-2.9°C
-6.2°C
94%
24.8 kph
0.9 mm
1.0
07:30 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.6°C
0.1°C
92%
31.3 kph
3.8 mm
1.0
07:28 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
3.1°C
1.8°C
93%
30.6 kph
0.4 mm
1.0
07:25 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, February 16, 2026
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
6
-4.0°
↑
21.0 km/h
7
-4.0°
↑
21.0 km/h
8
-4.0°
↑
22.0 km/h
9
-4.0°
↑
22.0 km/h
10
-4.0°
↑
22.0 km/h
11
-3.0°
↑
23.0 km/h
12
-2.0°
↑
23.0 km/h
13
-2.0°
↑
22.0 km/h
14
-2.0°
↑
22.0 km/h
15
-2.0°
↑
22.0 km/h
16
-3.0°
↑
22.0 km/h
17
-3.0°
↑
22.0 km/h
18
-3.0°
↑
22.0 km/h
19
-3.0°
↑
22.0 km/h
20
-4.0°
↑
21.0 km/h
21
-4.0°
↑
20.0 km/h
22
-4.0°
↑
20.0 km/h
23
-4.0°
↑
19.0 km/h
-4.0°
↑
18.0 km/h
1
-4.0°
↑
17.0 km/h
2
-4.0°
↑
16.0 km/h
3
-4.0°
↑
16.0 km/h
4
-4.0°
↑
15.0 km/h
5
-4.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |