Thời tiết tại Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
4.4°C
cảm giác như 1.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Göteborg, Thụy Điển vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.7°C
1.9°C
83%
28.4 kph
2.6 mm
0.0
06:35 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
7.2°C
5.7°C
4.1°C
81%
41.0 kph
6.0 mm
1.0
06:32 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.5°C
3.1°C
77%
60.8 kph
4.8 mm
0.0
06:30 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
5.7°C
4.0°C
72%
41.4 kph
0.7 mm
1.0
06:27 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.3°C
5.2°C
2.2°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
7.2°C
2.9°C
-1.3°C
53%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
7.5°C
2.2°C
-2.3°C
52%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
Friday, April 03, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
3
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
10.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
4.0°
↑
15.0 km/h
16
5.0°
↑
12.0 km/h
17
5.0°
↑
6.0 km/h
18
5.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
12.0 km/h
20
3.0°
↑
18.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
5.0°
0.5 mm
↑
28.0 km/h
23
4.0°
1.8 mm
↑
28.0 km/h
4.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
1
5.0°
1.0 mm
↑
34.0 km/h
2
5.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |