Thời tiết tại Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
-5.7°C
cảm giác như -12.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Göteborg, Thụy Điển vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 989.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.4°C
-5.9°C
-6.5°C
77%
22.3 kph
0.2 mm
0.0
08:55 AM
03:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-3.9°C
-4.8°C
-6.0°C
82%
21.6 kph
0.6 mm
0.0
08:54 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-3.6°C
-5.2°C
-6.2°C
89%
12.2 kph
2.1 mm
0.0
08:53 AM
03:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.1°C
-5.8°C
-7.6°C
90%
10.1 kph
0.2 mm
0.0
08:53 AM
03:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-4.9°C
-7.7°C
-8.8°C
93%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
08:52 AM
03:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-5.7°C
-7.1°C
-9.1°C
88%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:51 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều mây
-6.0°C
-7.1°C
-8.1°C
79%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
08:50 AM
03:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
Saturday, January 03, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
-6.0°C
-8.0°C
6
-6.0°
↑
18.0 km/h
7
-6.0°
↑
18.0 km/h
8
-6.0°
↑
18.0 km/h
9
-6.0°
↑
17.0 km/h
10
-6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
-6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
-6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
-6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
-5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
-6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
-6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
-6.0°
↑
17.0 km/h
18
-6.0°
↑
18.0 km/h
19
-6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
-6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
-6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
-6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
-6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
-5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
2
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
4
-4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
-4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |