Thời tiết tại Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
5.1°C
cảm giác như 2.4°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Göteborg, Thụy Điển vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.9°C
3.6°C
91%
15.1 kph
1.2 mm
0.0
08:38 AM
03:28 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
5.1°C
3.9°C
94%
16.6 kph
2.4 mm
0.0
08:40 AM
03:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
8.3°C
7.4°C
6.2°C
92%
27.4 kph
5.3 mm
0.0
08:41 AM
03:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
7.6°C
7.2°C
6.6°C
96%
26.3 kph
5.6 mm
0.0
08:43 AM
03:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
8.0°C
7.3°C
89%
34.2 kph
0.3 mm
0.0
08:44 AM
03:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
6.9°C
6.2°C
4.5°C
85%
38.5 kph
0.1 mm
3.0
08:45 AM
03:25 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Sương mù
5.6°C
5.1°C
4.6°C
95%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
08:47 AM
03:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪
Saturday, December 06, 2025
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
2
5.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
5.0°
↑
14.0 km/h
14
5.0°
↑
14.0 km/h
15
5.0°
↑
13.0 km/h
16
5.0°
↑
11.0 km/h
17
4.0°
↑
11.0 km/h
18
4.0°
↑
13.0 km/h
19
4.0°
↑
14.0 km/h
20
4.0°
↑
15.0 km/h
21
4.0°
↑
15.0 km/h
22
4.0°
↑
15.0 km/h
23
4.0°
↑
15.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Göteborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |