Thời tiết tại Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪
5.1°C
cảm giác như 3.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Stockholm, Thụy Điển vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
12.8°C
7.1°C
1.4°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
04:34 AM
08:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
12.7°C
8.1°C
3.4°C
40%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
04:31 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
13.5°C
9.0°C
3.7°C
44%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
04:29 AM
09:01 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
13.9°C
9.5°C
6.0°C
52%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
04:26 AM
09:03 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.3°C
5.1°C
74%
18.4 kph
3.5 mm
3.0
04:24 AM
09:06 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
9.1°C
7.6°C
5.4°C
93%
19.8 kph
6.0 mm
2.0
04:22 AM
09:08 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
7.2°C
5.2°C
83%
15.1 kph
1.0 mm
2.0
04:19 AM
09:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, May 07, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
4.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
10.0 km/h
10
11.0°
↑
11.0 km/h
11
12.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
13.0 km/h
13
13.0°
↑
14.0 km/h
14
13.0°
↑
15.0 km/h
15
12.0°
↑
16.0 km/h
16
12.0°
↑
15.0 km/h
17
12.0°
↑
14.0 km/h
18
11.0°
↑
12.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |