Thời tiết tại Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪
5.2°C
cảm giác như 2.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stockholm, Thụy Điển vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
6.8°C
4.8°C
85%
14.4 kph
2.7 mm
0.0
06:11 AM
07:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
2.0°C
2.0°C
1.4°C
96%
14.0 kph
6.3 mm
0.0
06:08 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
3.0°C
1.4°C
87%
23.8 kph
2.3 mm
0.0
06:05 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.5°C
-0.6°C
79%
29.9 kph
0.8 mm
0.0
06:03 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
5.4°C
3.0°C
66%
32.8 kph
0.3 mm
1.0
06:00 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.5°C
1.3°C
70%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
05:57 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
1
5.0°
↑
13.0 km/h
2
6.0°
↑
13.0 km/h
3
5.0°
↑
13.0 km/h
4
5.0°
↑
12.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
12.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
12.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
6.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
21
6.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
22
5.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stockholm, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |