Thời tiết tại Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽
-3.8°C
cảm giác như -7.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lemland, Quần đảo Åland vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.4°C
-5.2°C
-5.9°C
88%
13.7 kph
0.4 mm
0.0
08:29 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
-7.8°C
-8.5°C
-10.4°C
92%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
08:26 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
-10.6°C
-11.7°C
-13.0°C
91%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
-10.0°C
-11.5°C
-12.5°C
85%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
05:29 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
-5.6°C
-7.5°C
-12.0°C
81%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.5°C
-1.7°C
-3.0°C
89%
27.4 kph
0.2 mm
1.0
08:15 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-1.4°C
-1.5°C
-2.3°C
69%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
08:13 AM
05:37 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽
Wednesday, February 11, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-11.0°C
19
-5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
-5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
-5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
-6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
-7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
-7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
-8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
-8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
-8.0°
↑
17.0 km/h
7
-9.0°
↑
17.0 km/h
8
-9.0°
↑
17.0 km/h
9
-9.0°
↑
17.0 km/h
10
-9.0°
↑
16.0 km/h
11
-9.0°
↑
17.0 km/h
12
-9.0°
↑
18.0 km/h
13
-8.0°
↑
19.0 km/h
14
-8.0°
↑
19.0 km/h
15
-8.0°
↑
19.0 km/h
16
-8.0°
↑
19.0 km/h
17
-8.0°
↑
20.0 km/h
18
-9.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |