Thời tiết tại Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽
4.1°C
cảm giác như -1.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lemland, Quần đảo Åland vào 23:00 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
3.2°C
3.0°C
2.5°C
85%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
08:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
3.2°C
1.6°C
93%
33.8 kph
1.3 mm
0.0
07:03 AM
08:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
2.0°C
1.7°C
1.1°C
97%
19.4 kph
5.4 mm
0.0
07:00 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
3.3°C
1.7°C
0.8°C
93%
52.2 kph
5.5 mm
0.0
06:57 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.2°C
1.2°C
87%
46.8 kph
2.2 mm
0.0
06:54 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
3.0°C
2.9°C
2.6°C
87%
40.0 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
08:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Tuyết thổi mạnh
2.1°C
1.7°C
0.5°C
84%
61.6 kph
0.1 mm
1.0
06:48 AM
08:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽
Thursday, April 02, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
3.0°
↑
34.0 km/h
1
3.0°
↑
30.0 km/h
2
3.0°
↑
27.0 km/h
3
4.0°
↑
26.0 km/h
4
4.0°
↑
26.0 km/h
5
4.0°
↑
25.0 km/h
6
4.0°
↑
24.0 km/h
7
4.0°
↑
26.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
10
4.0°
↑
28.0 km/h
11
4.0°
↑
28.0 km/h
12
4.0°
↑
27.0 km/h
13
3.0°
↑
26.0 km/h
14
3.0°
↑
26.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
3.0°
↑
22.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
3.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
2.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
23
2.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lemland, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |