Thời tiết tại Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽
-14.7°C
cảm giác như -25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saltvik, Quần đảo Åland vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Có mây
-10.7°C
-11.1°C
-12.1°C
92%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
08:23 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
-10.4°C
-11.5°C
-13.0°C
82%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
05:29 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
-5.9°C
-6.9°C
-8.2°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
-1.4°C
-3.4°C
-5.6°C
72%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-1.2°C
-3.6°C
-6.5°C
71%
36.4 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Trận bão tuyết
-1.4°C
-1.9°C
-2.8°C
89%
42.8 kph
1.6 mm
1.0
08:10 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.2°C
-4.2°C
-6.2°C
83%
33.5 kph
0.1 mm
1.0
08:07 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽
Friday, February 13, 2026
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-13.0°C
-15.0°C
21
-11.0°
↑
26.0 km/h
22
-12.0°
↑
26.0 km/h
23
-12.0°
↑
26.0 km/h
-12.0°
↑
26.0 km/h
1
-12.0°
↑
24.0 km/h
2
-13.0°
↑
24.0 km/h
3
-13.0°
↑
23.0 km/h
4
-13.0°
↑
22.0 km/h
5
-13.0°
↑
22.0 km/h
6
-13.0°
↑
22.0 km/h
7
-13.0°
↑
21.0 km/h
8
-13.0°
↑
20.0 km/h
9
-13.0°
↑
19.0 km/h
10
-13.0°
↑
19.0 km/h
11
-12.0°
↑
18.0 km/h
12
-12.0°
↑
16.0 km/h
13
-12.0°
↑
14.0 km/h
14
-11.0°
↑
12.0 km/h
15
-11.0°
↑
10.0 km/h
16
-10.0°
↑
9.0 km/h
17
-11.0°
↑
8.0 km/h
18
-11.0°
↑
6.0 km/h
19
-10.0°
↑
5.0 km/h
20
-10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |