Thời tiết tại Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽
7.0°C
cảm giác như 4.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saltvik, Quần đảo Åland vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
1.9°C
1.8°C
83%
19.4 kph
0.8 mm
0.0
07:00 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
2.2°C
1.1°C
89%
40.3 kph
1.6 mm
0.0
06:57 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.3°C
0.9°C
86%
51.8 kph
0.9 mm
0.0
06:54 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
3.4°C
2.3°C
75%
61.6 kph
0.2 mm
0.0
06:51 AM
08:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.5°C
0.5°C
81%
63.7 kph
0.2 mm
0.0
06:48 AM
08:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
1.7°C
0.7°C
-0.5°C
74%
56.5 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
08:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
1.5°C
0.0°C
-1.5°C
65%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽
Friday, April 03, 2026
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
15
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
2.0°
↑
8.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
7.0 km/h
22
2.0°
↑
4.0 km/h
23
2.0°
↑
3.0 km/h
2.0°
↑
3.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
2.0°
↑
19.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
11
2.0°
0.7 mm
↑
29.0 km/h
12
1.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
1.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saltvik, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |