Thời tiết tại Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽
-8.0°C
cảm giác như -10.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jomala, Quần đảo Åland vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
-6.7°C
-9.9°C
-12.6°C
78%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
05:29 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
-4.2°C
-5.1°C
-6.0°C
72%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
-2.1°C
-3.3°C
-4.4°C
74%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-4.3°C
-4.8°C
-6.2°C
75%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-6.3°C
-7.7°C
-8.7°C
87%
27.7 kph
1.0 mm
0.0
08:10 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-4.8°C
-7.0°C
-9.3°C
82%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
08:07 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
-1.4°C
-4.9°C
-9.0°C
82%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽
Saturday, February 14, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
16
-8.0°
↑
7.0 km/h
17
-7.0°
↑
10.0 km/h
18
-7.0°
↑
13.0 km/h
19
-6.0°
↑
17.0 km/h
20
-6.0°
↑
20.0 km/h
21
-6.0°
↑
20.0 km/h
22
-6.0°
↑
21.0 km/h
23
-6.0°
↑
22.0 km/h
-6.0°
↑
23.0 km/h
1
-6.0°
↑
24.0 km/h
2
-6.0°
↑
25.0 km/h
3
-6.0°
↑
26.0 km/h
4
-6.0°
↑
25.0 km/h
5
-6.0°
↑
26.0 km/h
6
-6.0°
↑
26.0 km/h
7
-6.0°
↑
27.0 km/h
8
-6.0°
↑
26.0 km/h
9
-6.0°
↑
26.0 km/h
10
-6.0°
↑
25.0 km/h
11
-6.0°
↑
25.0 km/h
12
-5.0°
↑
24.0 km/h
13
-5.0°
↑
24.0 km/h
14
-4.0°
↑
24.0 km/h
15
-4.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |