Thời tiết tại Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽
-2.9°C
cảm giác như -9.7°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jomala, Quần đảo Åland vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
-3.2°C
-4.7°C
-5.6°C
74%
26.3 kph
0.1 mm
0.0
08:13 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-6.3°C
-6.5°C
-7.4°C
87%
24.5 kph
1.4 mm
0.0
08:10 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-6.6°C
-7.1°C
-8.1°C
89%
25.6 kph
0.7 mm
0.0
08:07 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-4.5°C
-5.4°C
-6.7°C
81%
36.7 kph
0.1 mm
0.0
08:04 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.4°C
-2.1°C
-7.0°C
86%
44.6 kph
0.9 mm
0.0
08:02 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Trận bão tuyết
-1.8°C
-3.5°C
-6.7°C
87%
44.6 kph
3.1 mm
1.0
07:59 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết nhẹ
-6.2°C
-6.5°C
-8.4°C
91%
34.9 kph
0.1 mm
1.0
07:56 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽
Tuesday, February 17, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-7.0°C
-9.0°C
14
-4.0°
↑
23.0 km/h
15
-4.0°
↑
22.0 km/h
16
-4.0°
↑
23.0 km/h
17
-5.0°
↑
22.0 km/h
18
-5.0°
↑
22.0 km/h
19
-5.0°
↑
23.0 km/h
20
-5.0°
↑
25.0 km/h
21
-5.0°
↑
26.0 km/h
22
-5.0°
↑
25.0 km/h
23
-5.0°
↑
24.0 km/h
-6.0°
↑
23.0 km/h
1
-6.0°
↑
22.0 km/h
2
-6.0°
↑
20.0 km/h
3
-6.0°
↑
20.0 km/h
4
-6.0°
↑
21.0 km/h
5
-7.0°
↑
22.0 km/h
6
-7.0°
↑
23.0 km/h
7
-7.0°
↑
23.0 km/h
8
-7.0°
↑
23.0 km/h
9
-7.0°
↑
23.0 km/h
10
-7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
-7.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
-6.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
-7.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jomala, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |