Thời tiết tại Ytterby, Quần đảo Åland 🇦🇽
-5.9°C
cảm giác như -11.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ytterby, Quần đảo Åland vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ytterby, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Có mây
-7.5°C
-8.0°C
-9.6°C
91%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
08:26 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
-9.7°C
-10.8°C
-11.8°C
90%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
U ám
-7.4°C
-9.2°C
-11.3°C
76%
34.2 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
05:29 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
-4.8°C
-6.2°C
-8.1°C
77%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
-2.9°C
-4.2°C
-6.2°C
80%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-4.2°C
-4.8°C
-6.1°C
84%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
08:13 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-1.6°C
-2.7°C
76%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
08:10 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ytterby, Quần đảo Åland 🇦🇽
Thursday, February 12, 2026
-5.0°C
-7.0°C
-9.0°C
-11.0°C
-13.0°C
12
-8.0°
↑
15.0 km/h
13
-8.0°
↑
16.0 km/h
14
-8.0°
↑
16.0 km/h
15
-8.0°
↑
17.0 km/h
16
-8.0°
↑
17.0 km/h
17
-8.0°
↑
18.0 km/h
18
-8.0°
↑
20.0 km/h
19
-8.0°
↑
22.0 km/h
20
-9.0°
↑
23.0 km/h
21
-9.0°
↑
22.0 km/h
22
-9.0°
↑
22.0 km/h
23
-10.0°
↑
22.0 km/h
-10.0°
↑
21.0 km/h
1
-10.0°
↑
22.0 km/h
2
-10.0°
↑
22.0 km/h
3
-11.0°
↑
23.0 km/h
4
-11.0°
↑
24.0 km/h
5
-11.0°
↑
24.0 km/h
6
-12.0°
↑
26.0 km/h
7
-12.0°
↑
26.0 km/h
8
-12.0°
↑
26.0 km/h
9
-12.0°
↑
27.0 km/h
10
-12.0°
↑
27.0 km/h
11
-11.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ytterby, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |