Thời tiết tại Föglö, Quần đảo Åland 🇦🇽
-14.6°C
cảm giác như -23.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Föglö, Quần đảo Åland vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Föglö, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-2.8°C
-3.7°C
-5.0°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-3.5°C
-4.7°C
-6.4°C
75%
28.1 kph
0.1 mm
0.0
08:13 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-6.0°C
-6.8°C
-7.6°C
91%
22.7 kph
0.9 mm
0.0
08:10 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
-6.2°C
-7.5°C
-9.1°C
92%
21.2 kph
0.1 mm
0.0
08:07 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
-4.1°C
-4.5°C
-5.4°C
82%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.3°C
-0.5°C
-2.9°C
96%
24.8 kph
1.2 mm
1.0
08:02 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.7°C
-0.6°C
-1.0°C
91%
14.8 kph
0.2 mm
1.0
07:59 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Föglö, Quần đảo Åland 🇦🇽
Monday, February 16, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
-7.0°C
7
-4.0°
↑
20.0 km/h
8
-4.0°
↑
18.0 km/h
9
-4.0°
↑
14.0 km/h
10
-4.0°
↑
12.0 km/h
11
-3.0°
↑
9.0 km/h
12
-3.0°
↑
11.0 km/h
13
-3.0°
↑
11.0 km/h
14
-3.0°
↑
10.0 km/h
15
-3.0°
↑
12.0 km/h
16
-3.0°
↑
12.0 km/h
17
-4.0°
↑
12.0 km/h
18
-4.0°
↑
11.0 km/h
19
-4.0°
↑
11.0 km/h
20
-4.0°
↑
12.0 km/h
21
-5.0°
↑
13.0 km/h
22
-5.0°
↑
13.0 km/h
23
-5.0°
↑
14.0 km/h
-5.0°
↑
13.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
-4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
-4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
-4.0°
↑
19.0 km/h
6
-4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Föglö, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |