Thời tiết tại Guernsey 🇬🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint Peter Port.
13.1°C
cảm giác như 10.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint Peter Port tại 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:39 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint Peter Port
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, May 09
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
13.5°C
12.6°C
85%
37.4 kph
0.6 mm
5.0
05:36 AM
08:39 PM
Last Quarter
Sun, May 10
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
11.7°C
11.1°C
83%
53.3 kph
1.8 mm
2.0
05:34 AM
08:40 PM
Waning Crescent
Mon, May 11
Nhiều nắng
11.0°C
10.5°C
9.7°C
68%
43.6 kph
0.0 mm
5.0
05:33 AM
08:42 PM
Waning Crescent
Tue, May 12
Có mây
12.2°C
11.8°C
11.5°C
76%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
05:31 AM
08:43 PM
Waning Crescent
Wed, May 13
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
11.5°C
10.9°C
78%
36.4 kph
0.7 mm
3.0
05:30 AM
08:45 PM
Waning Crescent
Thu, May 14
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
10.6°C
9.8°C
69%
29.2 kph
0.8 mm
3.0
05:28 AM
08:46 PM
Waning Crescent
Fri, May 15
Có mây
11.4°C
11.3°C
10.7°C
70%
28.1 kph
0.1 mm
4.0
05:27 AM
08:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Saint Peter Port
Saturday, May 09, 2026
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
4
13.0°
↑24.0 km/h
5
13.0°
↑24.0 km/h
6
13.0°
↑25.0 km/h
7
13.0°
↑27.0 km/h
8
13.0°
↑27.0 km/h
9
13.0°
↑28.0 km/h
10
13.0°
↑27.0 km/h
11
13.0°
↑24.0 km/h
12
14.0°
↑23.0 km/h
13
14.0°
↑27.0 km/h
14
14.0°
↑27.0 km/h
15
14.0°
↑31.0 km/h
16
14.0°
↑32.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
19
14.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
20
14.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
21
14.0°
↑32.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
23
13.0°
↑37.0 km/h
13.0°
↑39.0 km/h
1
12.0°
↑39.0 km/h
2
12.0°
↑41.0 km/h
3
12.0°
↑43.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Peter Port (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910