Thời tiết tại Guernsey 🇬🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint Peter Port.
4.3°C
cảm giác như -0.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saint Peter Port tại 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (4°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:25 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint Peter Port
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
5.5°C
5.0°C
51%
31.0 kph
0.3 mm
0.0
08:06 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.2°C
5.0°C
59%
41.8 kph
3.5 mm
0.0
08:06 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
6.1°C
5.2°C
53%
41.0 kph
0.6 mm
0.0
08:05 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
7.9°C
7.1°C
6.0°C
68%
54.0 kph
8.9 mm
0.0
08:05 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
9.2°C
7.6°C
71%
57.2 kph
2.3 mm
0.0
08:05 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.3°C
7.7°C
82%
73.8 kph
4.1 mm
2.0
08:04 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa vừa
12.6°C
11.3°C
9.7°C
85%
69.8 kph
6.9 mm
3.0
08:04 AM
04:32 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Saint Peter Port
Sunday, January 04, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
18
6.0°
↑22.0 km/h
19
6.0°
↑21.0 km/h
20
6.0°
↑21.0 km/h
21
7.0°
↑21.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
2
7.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
6
8.0°
0.2 mm
↑38.0 km/h
7
8.0°
0.3 mm
↑42.0 km/h
8
7.0°
0.8 mm
↑40.0 km/h
9
7.0°
0.6 mm
↑36.0 km/h
10
6.0°
0.5 mm
↑31.0 km/h
11
6.0°
0.3 mm
↑31.0 km/h
12
6.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
17
5.0°
↑31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Peter Port (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910