Thời tiết tại Sark, Guernsey 🇬🇬
10.3°C
cảm giác như 6.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sark, Guernsey vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 44.6 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sark, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.8°C
8.8°C
87%
49.7 kph
4.6 mm
0.0
06:52 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
10.4°C
9.0°C
85%
45.0 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
11.0°C
10.0°C
87%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
11.4°C
10.2°C
86%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.8°C
9.8°C
84%
23.8 kph
0.2 mm
0.0
06:44 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
8.0°C
6.8°C
72%
54.4 kph
1.3 mm
2.0
06:42 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.5°C
8.3°C
81%
40.7 kph
0.2 mm
2.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sark, Guernsey 🇬🇬
Sunday, March 01, 2026
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
7
10.0°
0.4 mm
↑
49.0 km/h
8
10.0°
0.3 mm
↑
50.0 km/h
9
10.0°
0.3 mm
↑
49.0 km/h
10
10.0°
0.3 mm
↑
46.0 km/h
11
10.0°
0.2 mm
↑
43.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
16
11.0°
↑
34.0 km/h
17
11.0°
↑
37.0 km/h
18
11.0°
↑
41.0 km/h
19
10.0°
↑
43.0 km/h
20
10.0°
↑
44.0 km/h
21
10.0°
↑
44.0 km/h
22
9.0°
↑
45.0 km/h
23
9.0°
↑
44.0 km/h
9.0°
↑
44.0 km/h
1
9.0°
↑
45.0 km/h
2
9.0°
↑
45.0 km/h
3
9.0°
↑
44.0 km/h
4
9.0°
↑
43.0 km/h
5
9.0°
↑
40.0 km/h
6
9.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sark, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.68 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.28 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.88 µg/m³ |
| PM10: | 13.38 µg/m³ |