Thời tiết tại La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
13.2°C
cảm giác như 12.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Seigneurie, Guernsey vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
12.8°C
11.5°C
10.5°C
86%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
08:05 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
10.4°C
10.3°C
9.9°C
84%
21.2 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
10.7°C
10.1°C
9.7°C
74%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.8°C
9.5°C
9.0°C
73%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.9°C
9.1°C
75%
51.1 kph
0.3 mm
1.0
06:06 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
10.4°C
9.7°C
73%
47.5 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
11.6°C
10.8°C
10.0°C
80%
39.2 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
Friday, April 17, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
7.0°C
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
15.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
23
12.0°
↑
17.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
10.0°
↑
15.0 km/h
4
10.0°
↑
17.0 km/h
5
10.0°
↑
18.0 km/h
6
10.0°
↑
19.0 km/h
7
10.0°
↑
19.0 km/h
8
10.0°
↑
16.0 km/h
9
10.0°
↑
18.0 km/h
10
10.0°
↑
19.0 km/h
11
10.0°
↑
20.0 km/h
12
10.0°
↑
20.0 km/h
13
10.0°
↑
21.0 km/h
14
10.0°
↑
19.0 km/h
15
10.0°
↑
18.0 km/h
16
10.0°
↑
18.0 km/h
17
10.0°
↑
19.0 km/h
18
10.0°
↑
20.0 km/h
19
10.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.68 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.28 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.78 µg/m³ |
| PM10: | 10.18 µg/m³ |