Thời tiết tại La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
12.1°C
cảm giác như 9.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại La Seigneurie, Guernsey vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
11.9°C
11.0°C
90%
36.0 kph
1.3 mm
1.0
06:18 AM
08:02 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
12.2°C
11.2°C
10.3°C
86%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
08:04 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
12.4°C
11.3°C
10.6°C
87%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
08:05 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
10.5°C
10.1°C
81%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
10.9°C
10.4°C
82%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
10.9°C
10.1°C
9.5°C
79%
42.1 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
9.6°C
8.7°C
76%
47.9 kph
0.5 mm
2.0
06:06 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
Wednesday, April 15, 2026
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
21
11.0°
↑
30.0 km/h
22
11.0°
↑
27.0 km/h
23
11.0°
↑
28.0 km/h
11.0°
↑
31.0 km/h
1
11.0°
↑
32.0 km/h
2
10.0°
↑
32.0 km/h
3
10.0°
↑
32.0 km/h
4
10.0°
↑
30.0 km/h
5
10.0°
↑
30.0 km/h
6
10.0°
↑
29.0 km/h
7
10.0°
↑
28.0 km/h
8
10.0°
↑
27.0 km/h
9
10.0°
↑
26.0 km/h
10
10.0°
↑
26.0 km/h
11
10.0°
↑
25.0 km/h
12
11.0°
↑
23.0 km/h
13
11.0°
↑
18.0 km/h
14
12.0°
↑
15.0 km/h
15
12.0°
↑
12.0 km/h
16
12.0°
↑
11.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.68 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.38 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.48 µg/m³ |
| PM10: | 23.48 µg/m³ |