Thời tiết tại La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
12.3°C
cảm giác như 10.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại La Seigneurie, Guernsey vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.3°C
10.4°C
9.0°C
86%
43.9 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
12.5°C
11.2°C
10.4°C
88%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
11.1°C
9.7°C
87%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
11.4°C
10.1°C
85%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
12.9°C
11.9°C
11.0°C
88%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
11.9°C
11.5°C
89%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
11.8°C
11.2°C
10.5°C
89%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬
Monday, March 02, 2026
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
11.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
12.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
14.0 km/h
6
11.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
14.0 km/h
8
10.0°
↑
14.0 km/h
9
10.0°
↑
14.0 km/h
10
10.0°
↑
14.0 km/h
11
11.0°
↑
13.0 km/h
12
11.0°
↑
13.0 km/h
13
12.0°
↑
12.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
12.0°
↑
15.0 km/h
16
12.0°
↑
18.0 km/h
17
12.0°
↑
20.0 km/h
18
12.0°
↑
23.0 km/h
19
11.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Seigneurie, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.68 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.38 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.58 µg/m³ |
| PM10: | 13.48 µg/m³ |