Thời tiết tại Paradis, Guernsey 🇬🇬
6.2°C
cảm giác như 1.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Paradis, Guernsey vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 36.7 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paradis, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Có mây
7.6°C
7.1°C
6.5°C
58%
42.5 kph
0.1 mm
0.0
08:05 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
9.5°C
8.5°C
7.2°C
72%
51.5 kph
7.3 mm
0.0
08:05 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
12.3°C
10.5°C
8.9°C
84%
86.8 kph
7.0 mm
0.0
08:05 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
7.9°C
7.2°C
70%
83.2 kph
2.7 mm
0.0
08:04 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
8.6°C
7.7°C
66%
60.1 kph
3.7 mm
0.0
08:04 AM
04:32 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa vừa
11.8°C
11.3°C
10.7°C
89%
60.8 kph
6.7 mm
3.0
08:03 AM
04:33 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
9.6°C
8.1°C
79%
50.0 kph
1.3 mm
2.0
08:03 AM
04:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Paradis, Guernsey 🇬🇬
Tuesday, January 06, 2026
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
22
8.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
23
8.0°
↑
42.0 km/h
8.0°
0.3 mm
↑
45.0 km/h
1
7.0°
1.3 mm
↑
52.0 km/h
2
7.0°
2.2 mm
↑
50.0 km/h
3
9.0°
0.6 mm
↑
36.0 km/h
4
10.0°
0.5 mm
↑
47.0 km/h
5
9.0°
0.3 mm
↑
48.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑
48.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
9
8.0°
↑
44.0 km/h
10
8.0°
↑
41.0 km/h
11
8.0°
↑
37.0 km/h
12
8.0°
↑
35.0 km/h
13
8.0°
↑
33.0 km/h
14
8.0°
↑
30.0 km/h
15
8.0°
↑
29.0 km/h
16
9.0°
↑
27.0 km/h
17
10.0°
↑
26.0 km/h
18
9.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
19
9.0°
0.9 mm
↑
22.0 km/h
20
9.0°
0.5 mm
↑
29.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paradis, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |