Thời tiết tại Saumarez, Guernsey 🇬🇬
4.4°C
cảm giác như -1.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saumarez, Guernsey vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 38.2 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saumarez, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
5.9°C
5.2°C
54%
36.4 kph
0.9 mm
0.0
08:06 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.9°C
5.5°C
59%
28.8 kph
2.6 mm
0.0
08:06 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
5.8°C
5.2°C
4.4°C
51%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
6.0°C
5.1°C
58%
30.6 kph
0.9 mm
2.0
08:05 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.1°C
7.7°C
78%
57.6 kph
3.7 mm
3.0
08:05 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
12.1°C
10.6°C
8.6°C
83%
82.1 kph
8.3 mm
3.0
08:04 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
8.9°C
7.1°C
66%
38.5 kph
3.0 mm
2.0
08:04 AM
04:32 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Saumarez, Guernsey 🇬🇬
Sunday, January 04, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
6.0°
↑
36.0 km/h
1
6.0°
↑
35.0 km/h
2
5.0°
↑
34.0 km/h
3
5.0°
↑
32.0 km/h
4
6.0°
↑
31.0 km/h
5
6.0°
↑
31.0 km/h
6
6.0°
↑
35.0 km/h
7
6.0°
↑
34.0 km/h
8
6.0°
↑
32.0 km/h
9
5.0°
↑
29.0 km/h
10
5.0°
↑
27.0 km/h
11
5.0°
↑
25.0 km/h
12
5.0°
↑
25.0 km/h
13
5.0°
↑
25.0 km/h
14
5.0°
↑
24.0 km/h
15
6.0°
↑
23.0 km/h
16
7.0°
↑
22.0 km/h
17
7.0°
↑
20.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
7.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
7.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
22
7.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
23
7.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saumarez, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |