Thời tiết tại Saumarez, Guernsey 🇬🇬
12.4°C
cảm giác như 11.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saumarez, Guernsey vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saumarez, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
10.5°C
9.1°C
86%
43.9 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
12.3°C
11.2°C
10.5°C
88%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
11.1°C
9.8°C
87%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
11.4°C
10.0°C
87%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
12.8°C
12.0°C
11.2°C
89%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
11.8°C
11.8°C
11.4°C
89%
13.3 kph
0.1 mm
3.0
06:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
11.6°C
11.3°C
10.8°C
88%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saumarez, Guernsey 🇬🇬
Monday, March 02, 2026
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
14.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
12.0 km/h
4
11.0°
↑
15.0 km/h
5
11.0°
↑
15.0 km/h
6
11.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
11.0°
↑
16.0 km/h
9
10.0°
↑
16.0 km/h
10
10.0°
↑
15.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
11.0°
↑
16.0 km/h
13
11.0°
↑
15.0 km/h
14
12.0°
↑
14.0 km/h
15
12.0°
↑
14.0 km/h
16
12.0°
↑
17.0 km/h
17
12.0°
↑
20.0 km/h
18
12.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saumarez, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |