Thời tiết tại Saumarez, Guernsey 🇬🇬
11.3°C
cảm giác như 8.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saumarez, Guernsey vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saumarez, Guernsey 🇬🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
12.6°C
11.5°C
10.6°C
86%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
08:06 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
10.3°C
10.2°C
9.9°C
84%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
9.9°C
9.9°C
9.7°C
76%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.7°C
9.5°C
9.3°C
73%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.7°C
9.1°C
75%
45.7 kph
0.3 mm
1.0
06:07 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
10.8°C
10.3°C
9.8°C
77%
46.8 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
11.3°C
10.1°C
77%
49.7 kph
0.8 mm
3.0
06:03 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saumarez, Guernsey 🇬🇬
Friday, April 17, 2026
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
5
11.0°
↑
24.0 km/h
6
11.0°
↑
24.0 km/h
7
11.0°
↑
24.0 km/h
8
11.0°
↑
24.0 km/h
9
11.0°
↑
24.0 km/h
10
11.0°
↑
24.0 km/h
11
11.0°
↑
23.0 km/h
12
12.0°
↑
20.0 km/h
13
12.0°
↑
17.0 km/h
14
12.0°
↑
14.0 km/h
15
13.0°
↑
11.0 km/h
16
13.0°
↑
10.0 km/h
17
13.0°
↑
10.0 km/h
18
13.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
10.0 km/h
20
12.0°
↑
13.0 km/h
21
12.0°
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
18.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11.0°
↑
18.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
10.0°
↑
16.0 km/h
3
10.0°
↑
15.0 km/h
4
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saumarez, Guernsey 🇬🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |