Thời tiết tại Saint John, Jersey 🇯🇪
7.3°C
cảm giác như 3.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saint John, Jersey vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint John, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.6°C
6.5°C
66%
34.2 kph
1.1 mm
0.0
08:04 AM
04:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.1°C
5.6°C
58%
45.0 kph
1.5 mm
0.0
08:04 AM
04:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
5.6°C
5.5°C
5.1°C
49%
39.2 kph
0.1 mm
0.0
08:04 AM
04:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
5.2°C
4.9°C
4.4°C
50%
36.0 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
6.2°C
4.5°C
57%
37.1 kph
2.0 mm
0.0
08:03 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
8.0°C
6.6°C
69%
59.0 kph
2.0 mm
2.0
08:03 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
8.7°C
8.4°C
76%
41.4 kph
1.7 mm
2.0
08:03 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint John, Jersey 🇯🇪
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
17
8.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
18
9.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
19
9.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
22
8.0°
↑
30.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
10
8.0°
0.4 mm
↑
41.0 km/h
11
8.0°
0.4 mm
↑
44.0 km/h
12
8.0°
0.3 mm
↑
44.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
14
7.0°
↑
41.0 km/h
15
6.0°
↑
43.0 km/h
16
6.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint John, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |