Thời tiết tại Saint John, Jersey 🇯🇪
14.2°C
cảm giác như 13.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint John, Jersey vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint John, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
11.2°C
10.7°C
80%
24.5 kph
0.6 mm
5.0
05:39 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
11.6°C
10.5°C
74%
22.7 kph
0.5 mm
6.0
05:38 AM
08:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
13.2°C
11.5°C
81%
30.6 kph
0.4 mm
5.0
05:36 AM
08:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
13.4°C
12.2°C
84%
41.4 kph
2.8 mm
3.0
05:35 AM
08:37 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
12.6°C
11.8°C
11.2°C
89%
45.4 kph
24.3 mm
3.0
05:33 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
10.6°C
10.4°C
9.9°C
88%
30.2 kph
16.7 mm
3.0
05:32 AM
08:40 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Có mây
10.5°C
10.0°C
9.2°C
62%
34.2 kph
0.1 mm
3.0
05:30 AM
08:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint John, Jersey 🇯🇪
Wednesday, May 06, 2026
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
12.0°
↑
17.0 km/h
19
12.0°
↑
17.0 km/h
20
12.0°
↑
16.0 km/h
21
12.0°
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
15.0 km/h
23
11.0°
↑
13.0 km/h
11.0°
↑
15.0 km/h
1
11.0°
↑
17.0 km/h
2
10.0°
↑
17.0 km/h
3
10.0°
↑
17.0 km/h
4
11.0°
↑
18.0 km/h
5
11.0°
↑
19.0 km/h
6
11.0°
↑
18.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
11.0°
↑
19.0 km/h
14
12.0°
↑
18.0 km/h
15
12.0°
↑
17.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint John, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |