Thời tiết tại Saint John, Jersey 🇯🇪
10.1°C
cảm giác như 7.1°C
Mưa nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Saint John, Jersey vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint John, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
10.3°C
9.9°C
9.0°C
94%
34.2 kph
10.2 mm
0.0
08:00 AM
04:35 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
8.2°C
7.7°C
81%
31.3 kph
4.4 mm
0.0
07:59 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
10.3°C
9.0°C
7.6°C
85%
69.1 kph
13.3 mm
0.0
07:58 AM
04:38 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
8.6°C
7.8°C
82%
41.0 kph
3.0 mm
0.0
07:58 AM
04:40 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
7.7°C
6.9°C
86%
29.5 kph
0.2 mm
0.0
07:57 AM
04:41 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
7.9°C
7.3°C
78%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
07:56 AM
04:43 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
7.7°C
7.0°C
6.2°C
80%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
04:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint John, Jersey 🇯🇪
Tuesday, January 13, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
20
10.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
21
10.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
22
10.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
23
10.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
10.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
1
10.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
2
9.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
3
9.0°
0.5 mm
↑
21.0 km/h
4
9.0°
0.9 mm
↑
23.0 km/h
5
8.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
6
8.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
7
8.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
8.0°
↑
22.0 km/h
11
8.0°
↑
19.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
8.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
2.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint John, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |