Thời tiết tại Fliquet, Jersey 🇯🇪
11.2°C
cảm giác như 9.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Fliquet, Jersey vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fliquet, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.4°C
8.7°C
78%
28.1 kph
0.2 mm
1.0
06:44 AM
07:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
10.2°C
8.7°C
90%
37.1 kph
2.7 mm
0.0
06:42 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.7°C
10.3°C
84%
45.0 kph
0.4 mm
1.0
06:40 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
9.8°C
9.4°C
67%
43.6 kph
0.2 mm
1.0
06:37 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
10.6°C
8.1°C
76%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
12.4°C
10.6°C
85%
37.8 kph
0.7 mm
3.0
06:33 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
10.2°C
9.9°C
82%
33.1 kph
0.8 mm
3.0
06:31 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fliquet, Jersey 🇯🇪
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
14
9.0°
↑
17.0 km/h
15
9.0°
↑
19.0 km/h
16
9.0°
↑
20.0 km/h
17
9.0°
↑
19.0 km/h
18
9.0°
↑
17.0 km/h
19
9.0°
↑
17.0 km/h
20
9.0°
↑
19.0 km/h
21
9.0°
↑
18.0 km/h
22
9.0°
↑
18.0 km/h
23
9.0°
↑
21.0 km/h
9.0°
↑
21.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
9.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
4
9.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
5
9.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
6
9.0°
0.5 mm
↑
35.0 km/h
7
9.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
8
10.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
9
10.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
11
10.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fliquet, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |