Thời tiết tại Rozel, Jersey 🇯🇪
10.2°C
cảm giác như 8.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rozel, Jersey vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 989.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rozel, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
8.3°C
7.1°C
89%
53.3 kph
3.7 mm
0.0
07:21 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
5.6°C
5.2°C
63%
52.9 kph
0.8 mm
0.0
07:19 AM
05:27 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa vừa
9.9°C
7.5°C
3.6°C
95%
55.4 kph
18.4 mm
0.0
07:18 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
9.1°C
8.6°C
80%
56.9 kph
3.6 mm
0.0
07:16 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
10.1°C
8.0°C
6.6°C
76%
43.2 kph
8.1 mm
0.0
07:14 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
8.0°C
5.5°C
83%
42.5 kph
1.5 mm
2.0
07:12 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.0°C
6.1°C
84%
53.3 kph
1.2 mm
2.0
07:10 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rozel, Jersey 🇯🇪
Friday, February 13, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
17
9.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
9.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
19
9.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
20
9.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
21
9.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
22
8.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
23
7.0°
1.1 mm
↑
53.0 km/h
6.0°
0.3 mm
↑
52.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
53.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
52.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
46.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
12
6.0°
↑
33.0 km/h
13
6.0°
↑
27.0 km/h
14
6.0°
↑
26.0 km/h
15
6.0°
↑
22.0 km/h
16
6.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rozel, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |