Thời tiết tại Rozel, Jersey 🇯🇪
4.2°C
cảm giác như -1.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rozel, Jersey vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 31.3 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rozel, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.9°C
5.2°C
52%
41.8 kph
0.5 mm
0.0
08:03 AM
04:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
5.6°C
5.4°C
4.8°C
52%
31.3 kph
0.1 mm
0.0
08:03 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
7.4°C
6.2°C
59%
37.4 kph
3.4 mm
0.0
08:03 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
6.4°C
5.3°C
4.0°C
59%
29.2 kph
0.1 mm
0.0
08:02 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
7.5°C
5.0°C
3.3°C
73%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
08:02 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
10.4°C
8.5°C
90%
55.8 kph
1.0 mm
3.0
08:02 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
10.0°C
9.7°C
77%
42.1 kph
0.8 mm
3.0
08:01 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rozel, Jersey 🇯🇪
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
7.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
2
7.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
4
7.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
6
6.0°
↑
38.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
15
5.0°
↑
35.0 km/h
16
5.0°
↑
36.0 km/h
17
5.0°
↑
37.0 km/h
18
5.0°
↑
36.0 km/h
19
6.0°
↑
34.0 km/h
20
6.0°
↑
32.0 km/h
21
6.0°
↑
31.0 km/h
22
6.0°
↑
29.0 km/h
23
6.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rozel, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |