Thời tiết tại Longueville, Jersey 🇯🇪
9.3°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Longueville, Jersey vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Longueville, Jersey 🇯🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
7.6°C
6.9°C
4.0°C
69%
49.7 kph
7.6 mm
0.0
07:14 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
9.4°C
6.2°C
4.0°C
89%
52.6 kph
21.4 mm
0.0
07:12 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.7°C
5.1°C
77%
64.4 kph
3.6 mm
0.0
07:10 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
8.2°C
5.6°C
3.5°C
63%
36.7 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
10.5°C
8.2°C
92%
36.4 kph
0.8 mm
0.0
07:07 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
10.7°C
10.0°C
9.5°C
90%
30.6 kph
0.1 mm
4.0
07:05 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
10.3°C
9.9°C
9.6°C
93%
28.8 kph
0.1 mm
2.0
07:03 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Longueville, Jersey 🇯🇪
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
11
7.0°
↑
19.0 km/h
12
7.0°
↑
15.0 km/h
13
7.0°
↑
11.0 km/h
14
7.0°
↑
9.0 km/h
15
7.0°
↑
9.0 km/h
16
7.0°
↑
13.0 km/h
17
7.0°
↑
17.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
6.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
20
6.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
21
5.0°
0.9 mm
↑
35.0 km/h
22
4.0°
2.0 mm
↑
38.0 km/h
23
4.0°
2.7 mm
↑
40.0 km/h
4.0°
2.7 mm
↑
43.0 km/h
1
4.0°
0.5 mm
↑
44.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
47.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
51.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
48.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
10
5.0°
0.2 mm
↑
49.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Longueville, Jersey 🇯🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |