Thời tiết tại Nantes, Pháp 🇫🇷
-3.8°C
cảm giác như -5.1°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Nantes, Pháp vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nantes, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
5.8°C
0.6°C
-2.3°C
81%
18.4 kph
0.2 mm
0.0
08:53 AM
05:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
-0.7°C
-2.9°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:53 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
6.0°C
-0.4°C
-3.6°C
71%
17.3 kph
0.2 mm
0.0
08:52 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.0°C
-0.9°C
-4.8°C
85%
18.4 kph
2.1 mm
0.0
08:52 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.7°C
-2.2°C
-6.7°C
92%
16.6 kph
2.1 mm
1.0
08:52 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
1.7°C
-0.2°C
-4.1°C
94%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
08:52 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.7°C
2.3°C
85%
62.3 kph
3.3 mm
2.0
08:51 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nantes, Pháp 🇫🇷
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
9
-1.0°
↑
3.0 km/h
10
0.0°
↑
5.0 km/h
11
3.0°
↑
7.0 km/h
12
4.0°
↑
12.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
1.0°
↑
12.0 km/h
19
-0.0°
↑
12.0 km/h
20
-1.0°
↑
12.0 km/h
21
-2.0°
↑
10.0 km/h
22
-2.0°
↑
10.0 km/h
23
-2.0°
↑
9.0 km/h
-2.0°
↑
9.0 km/h
1
-3.0°
↑
9.0 km/h
2
-3.0°
↑
10.0 km/h
3
-3.0°
↑
10.0 km/h
4
-3.0°
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
↑
10.0 km/h
6
-3.0°
↑
10.0 km/h
7
-2.0°
↑
12.0 km/h
8
-2.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nantes, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |