Thời tiết tại Nantes, Pháp 🇫🇷
10.2°C
cảm giác như 9.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nantes, Pháp vào 23:15 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nantes, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
10.2°C
5.9°C
79%
18.7 kph
0.5 mm
1.0
07:44 AM
08:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
9.3°C
5.1°C
88%
29.2 kph
2.1 mm
0.0
07:42 AM
08:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
17.3°C
11.7°C
7.3°C
83%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
08:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
13.6°C
10.7°C
7.4°C
81%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
08:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
12.1°C
5.3°C
81%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
08:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
13.6°C
7.7°C
83%
30.2 kph
0.7 mm
1.0
07:34 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
9.9°C
5.3°C
80%
34.2 kph
0.1 mm
2.0
07:32 AM
08:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nantes, Pháp 🇫🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
5.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
8.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
10.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
12
10.0°
0.5 mm
↑
21.0 km/h
13
10.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
17
14.0°
↑
27.0 km/h
18
14.0°
↑
25.0 km/h
19
13.0°
↑
22.0 km/h
20
12.0°
↑
20.0 km/h
21
10.0°
↑
17.0 km/h
22
10.0°
↑
15.0 km/h
23
9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nantes, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |