Thời tiết tại Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
-0.9°C
cảm giác như -5.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Marne La Vallée, Pháp vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.7°C
0.1°C
-1.4°C
71%
17.3 kph
0.4 mm
0.0
08:43 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-1.0°C
-2.2°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.7°C
-1.1°C
-2.5°C
72%
13.7 kph
0.2 mm
0.0
08:43 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
1.1°C
-1.7°C
-2.8°C
78%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.1°C
-2.5°C
-3.5°C
78%
11.9 kph
0.2 mm
1.0
08:42 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
0.5°C
-1.6°C
-2.5°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
08:42 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
2.3°C
-1.7°C
80%
46.4 kph
2.7 mm
1.0
08:41 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
Saturday, January 03, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-3.0°C
9
0.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
11
1.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
12
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
3.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
3.0°
↑
17.0 km/h
15
2.0°
↑
16.0 km/h
16
2.0°
↑
14.0 km/h
17
0.0°
↑
11.0 km/h
18
-0.0°
↑
10.0 km/h
19
-1.0°
↑
9.0 km/h
20
-1.0°
↑
9.0 km/h
21
-1.0°
↑
8.0 km/h
22
-1.0°
↑
8.0 km/h
23
-1.0°
↑
8.0 km/h
-1.0°
↑
8.0 km/h
1
-2.0°
↑
8.0 km/h
2
-2.0°
↑
8.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
↑
8.0 km/h
5
-2.0°
↑
8.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
8.0 km/h
8
-2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |