Thời tiết tại Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
-3.7°C
cảm giác như -7.1°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Marne La Vallée, Pháp vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
1.7°C
-0.6°C
84%
16.6 kph
0.3 mm
0.0
08:43 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
1.8°C
-0.4°C
81%
20.9 kph
3.0 mm
0.0
08:43 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-0.2°C
-1.6°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-0.5°C
-2.0°C
75%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.7°C
-1.0°C
-2.1°C
74%
14.0 kph
0.3 mm
0.0
08:43 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
0.1°C
-2.0°C
-3.0°C
88%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
08:42 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.1°C
-1.4°C
-3.3°C
89%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
08:42 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-0.0°
↑
8.0 km/h
8
-0.0°
↑
9.0 km/h
9
-0.0°
↑
9.0 km/h
10
0.0°
↑
11.0 km/h
11
2.0°
↑
14.0 km/h
12
3.0°
↑
15.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
↑
14.0 km/h
15
4.0°
↑
15.0 km/h
16
4.0°
↑
15.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2.0°
↑
14.0 km/h
1
2.0°
↑
13.0 km/h
2
2.0°
↑
13.0 km/h
3
2.0°
↑
12.0 km/h
4
1.0°
↑
12.0 km/h
5
1.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 431.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.85 µg/m³ |
| PM10: | 36.85 µg/m³ |