Thời tiết tại Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
12.3°C
cảm giác như 10.8°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Marne La Vallée, Pháp vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
13.5°C
10.8°C
76%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
07:22 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
14.2°C
11.6°C
7.8°C
65%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
15.6°C
9.7°C
4.6°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
13.4°C
6.5°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
22.6°C
15.0°C
11.2°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
10.4°C
8.3°C
85%
14.4 kph
0.7 mm
3.0
07:11 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
13.0°C
9.9°C
7.8°C
80%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
07:09 AM
08:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
2
12.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
11.0°
↑
11.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
12.0°
↑
13.0 km/h
12
13.0°
↑
14.0 km/h
13
14.0°
↑
16.0 km/h
14
16.0°
↑
17.0 km/h
15
17.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
20.0 km/h
17
18.0°
↑
20.0 km/h
18
18.0°
↑
19.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
15.0°
↑
16.0 km/h
22
14.0°
↑
16.0 km/h
23
13.0°
↑
17.0 km/h
13.0°
↑
18.0 km/h
1
13.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |