Thời tiết tại Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
6.3°C
cảm giác như 2.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Marne La Vallée, Pháp vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.4°C
4.2°C
63%
26.3 kph
0.5 mm
0.0
07:55 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
8.9°C
6.0°C
3.1°C
89%
20.9 kph
20.4 mm
0.0
07:53 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
8.0°C
6.1°C
87%
21.2 kph
1.8 mm
0.0
07:51 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.3°C
5.3°C
78%
18.0 kph
0.2 mm
0.0
07:49 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
10.1°C
8.4°C
86%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
07:47 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
15.4°C
12.0°C
10.1°C
80%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:46 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
12.9°C
10.1°C
7.3°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
07:44 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
Tuesday, February 17, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
7
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
5.0°
↑
19.0 km/h
10
6.0°
↑
19.0 km/h
11
6.0°
↑
23.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
7.0°
↑
19.0 km/h
15
8.0°
↑
17.0 km/h
16
7.0°
↑
15.0 km/h
17
7.0°
↑
11.0 km/h
18
6.0°
↑
8.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
4.0 km/h
21
4.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
8.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
4.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
5
3.0°
2.6 mm
↑
17.0 km/h
6
3.0°
3.4 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |