Thời tiết tại Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
10.2°C
cảm giác như 9.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Marne La Vallée, Pháp vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
8.8°C
6.0°C
77%
15.8 kph
1.0 mm
0.0
07:26 AM
08:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
12.6°C
8.2°C
4.0°C
74%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
13.2°C
10.3°C
78%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
07:22 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
12.1°C
11.2°C
9.3°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
9.9°C
5.5°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
16.4°C
9.7°C
66%
18.0 kph
0.6 mm
4.0
07:15 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
9.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
12
9.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
15
12.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
16
10.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
8.0°
↑
12.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marne La Vallée, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |