Thời tiết tại Belvaux, Luxembourg 🇱🇺
4.4°C
cảm giác như 1.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belvaux, Luxembourg vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belvaux, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.2°C
1.9°C
75%
24.5 kph
0.1 mm
3.0
06:32 AM
08:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.8°C
8.3°C
3.3°C
64%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
06:30 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
9.6°C
3.5°C
62%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
9.2°C
3.1°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
08:42 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
8.4°C
3.7°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
08:44 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
9.2°C
3.1°C
69%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
08:45 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
17.4°C
11.8°C
6.7°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
08:47 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Belvaux, Luxembourg 🇱🇺
Tuesday, April 21, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
4
3.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
12.0 km/h
8
3.0°
↑
14.0 km/h
9
5.0°
↑
19.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
10.0°
↑
22.0 km/h
17
11.0°
↑
19.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
20
8.0°
↑
19.0 km/h
21
7.0°
↑
16.0 km/h
22
6.0°
↑
15.0 km/h
23
5.0°
↑
16.0 km/h
5.0°
↑
19.0 km/h
1
5.0°
↑
19.0 km/h
2
5.0°
↑
18.0 km/h
3
4.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belvaux, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |