Thời tiết tại Belvaux, Luxembourg 🇱🇺
8.0°C
cảm giác như 6.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belvaux, Luxembourg vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belvaux, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
4.6°C
2.4°C
96%
13.3 kph
1.0 mm
0.0
08:27 AM
05:01 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
6.4°C
4.4°C
95%
22.3 kph
0.7 mm
0.0
08:27 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.1°C
4.6°C
94%
20.5 kph
0.2 mm
0.0
08:26 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
6.5°C
6.2°C
5.9°C
94%
22.0 kph
5.4 mm
0.0
08:25 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
4.1°C
2.1°C
90%
14.0 kph
0.2 mm
0.0
08:24 AM
05:07 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều mây
4.9°C
3.9°C
3.1°C
86%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
08:24 AM
05:09 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
4.3°C
3.5°C
2.7°C
87%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belvaux, Luxembourg 🇱🇺
Tuesday, January 13, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
16
6.0°
↑
10.0 km/h
17
5.0°
↑
9.0 km/h
18
5.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
4.0°
↑
9.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
10.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
11.0 km/h
3
5.0°
↑
12.0 km/h
4
5.0°
↑
13.0 km/h
5
5.0°
↑
16.0 km/h
6
6.0°
↑
17.0 km/h
7
6.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
8
7.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
7.0°
↑
21.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
7.0°
↑
19.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
9.0°
↑
18.0 km/h
15
9.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belvaux, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |