Thời tiết tại Baghdad, Iraq 🇮🇶
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Baghdad, Iraq vào Feb 16, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baghdad, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
18.2°C
14.7°C
47%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.1°C
18.5°C
13.7°C
42%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
20.1°C
14.0°C
30%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
22.7°C
17.9°C
20%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
20.5°C
16.5°C
29%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
18.0°C
14.6°C
41%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
20.8°C
15.6°C
30%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Baghdad, Iraq 🇮🇶
Monday, February 16, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
16.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
15.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
18.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
15.0°
↑
18.0 km/h
9
17.0°
↑
22.0 km/h
10
19.0°
↑
24.0 km/h
11
21.0°
↑
24.0 km/h
12
22.0°
↑
24.0 km/h
13
23.0°
↑
24.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
24.0°
↑
21.0 km/h
17
23.0°
↑
17.0 km/h
18
21.0°
↑
13.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baghdad, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1303.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.05 µg/m³ |
| SO2: | 49.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |