Thời tiết tại Baghdad, Iraq 🇮🇶
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Baghdad, Iraq vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baghdad, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
20.7°C
18.8°C
16.6°C
43%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
05:49 AM
06:23 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
21.3°C
17.7°C
43%
16.2 kph
0.9 mm
2.0
05:48 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
20.5°C
17.3°C
42%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
20.1°C
15.6°C
32%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
20.5°C
16.3°C
31%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
21.6°C
17.1°C
32%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
05:43 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
21.1°C
16.3°C
36%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Baghdad, Iraq 🇮🇶
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
21.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
2.0 km/h
16
20.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
12.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
18.0°
↑
10.0 km/h
18.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
1
18.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
13.0 km/h
6
18.0°
↑
13.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baghdad, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 668.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.45 µg/m³ |
| SO2: | 34.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |