Thời tiết tại Baghdad, Iraq 🇮🇶
9.5°C
cảm giác như 5.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Baghdad, Iraq vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baghdad, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
13.2°C
9.2°C
34%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
16.1°C
13.2°C
11.0°C
52%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
07:07 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.9°C
9.9°C
7.5°C
36%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.7°C
9.2°C
5.8°C
45%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
14.3°C
9.3°C
6.1°C
36%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.7°C
11.5°C
7.7°C
31%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
12.3°C
8.5°C
31%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Baghdad, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
6
9.0°
↑
28.0 km/h
7
9.0°
↑
27.0 km/h
8
10.0°
↑
26.0 km/h
9
11.0°
↑
29.0 km/h
10
13.0°
↑
31.0 km/h
11
14.0°
↑
29.0 km/h
12
16.0°
↑
27.0 km/h
13
17.0°
↑
24.0 km/h
14
18.0°
↑
24.0 km/h
15
18.0°
↑
22.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
16.0°
↑
14.0 km/h
18
15.0°
↑
15.0 km/h
19
15.0°
↑
17.0 km/h
20
15.0°
↑
19.0 km/h
21
14.0°
↑
19.0 km/h
22
14.0°
↑
19.0 km/h
23
14.0°
↑
18.0 km/h
13.0°
↑
17.0 km/h
1
13.0°
↑
17.0 km/h
2
12.0°
↑
16.0 km/h
3
12.0°
↑
14.0 km/h
4
12.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baghdad, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 361.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.35 µg/m³ |
| SO2: | 35.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.15 µg/m³ |