Thời tiết tại Erbil, Iraq 🇮🇶
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Erbil, Iraq vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erbil, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
20.2°C
15.3°C
11.3°C
47%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
22.1°C
17.2°C
14.2°C
44%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
14.6°C
11.8°C
52%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
15.1°C
10.7°C
50%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
15.4°C
10.4°C
41%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
16.0°C
11.7°C
46%
5.0 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
18.6°C
14.0°C
35%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Erbil, Iraq 🇮🇶
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
20.0°
↑
17.0 km/h
14
20.0°
↑
21.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
15.0°
↑
9.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
16.0 km/h
5
15.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
19.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
15.0°
↑
19.0 km/h
9
17.0°
↑
12.0 km/h
10
18.0°
↑
12.0 km/h
11
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erbil, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 567.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.75 µg/m³ |
| SO2: | 25.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |