Thời tiết tại Erbil, Iraq 🇮🇶
6.8°C
cảm giác như 2.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Erbil, Iraq vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 95% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erbil, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
7.7°C
6.4°C
53%
34.6 kph
4.5 mm
0.0
07:15 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
8.9°C
7.0°C
4.7°C
79%
34.2 kph
9.7 mm
0.0
07:15 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
5.4°C
2.8°C
72%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
4.9°C
2.2°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
10.5°C
6.0°C
3.4°C
44%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
7.8°C
4.9°C
44%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
8.2°C
5.4°C
45%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Erbil, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
9
7.0°
↑
34.0 km/h
10
8.0°
↑
35.0 km/h
11
8.0°
↑
34.0 km/h
12
9.0°
↑
32.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
15
9.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
9.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
18
8.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
19
8.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
20
8.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
22
8.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
23
7.0°
2.3 mm
↑
32.0 km/h
7.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
1
8.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
2
8.0°
0.5 mm
↑
33.0 km/h
3
8.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
4
8.0°
0.7 mm
↑
29.0 km/h
5
7.0°
2.5 mm
↑
23.0 km/h
6
7.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
7
7.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
8
7.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erbil, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |