Thời tiết tại Erbil, Iraq 🇮🇶
12.6°C
cảm giác như 11.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Erbil, Iraq vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erbil, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.2°C
10.9°C
75%
10.4 kph
3.6 mm
1.0
05:49 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
14.9°C
12.0°C
78%
13.0 kph
2.2 mm
1.0
05:48 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
13.2°C
10.4°C
68%
16.9 kph
1.5 mm
2.0
05:46 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
13.6°C
9.9°C
65%
13.7 kph
4.1 mm
2.0
05:45 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.4°C
14.3°C
10.5°C
68%
12.2 kph
7.7 mm
2.0
05:44 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.4°C
11.0°C
70%
10.4 kph
1.7 mm
3.0
05:42 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
17.9°C
13.2°C
10.2°C
78%
18.4 kph
10.9 mm
3.0
05:41 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Erbil, Iraq 🇮🇶
Friday, April 03, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
5.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
13
17.0°
↑
2.0 km/h
14
17.0°
↑
4.0 km/h
15
17.0°
↑
6.0 km/h
16
18.0°
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
6.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
15.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
22
14.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
23
13.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erbil, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1223.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 65.95 µg/m³ |
| SO2: | 20.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |