Thời tiết tại Erbil, Iraq 🇮🇶
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Thỉnh thoảng mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Erbil, Iraq vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erbil, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.6°C
20.7°C
37%
20.5 kph
2.1 mm
7.0
05:01 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
31.2°C
25.7°C
20.7°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
9.0
05:00 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
29.2°C
24.2°C
19.1°C
34%
15.1 kph
0.0 mm
10.0
04:59 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
31.6°C
25.5°C
19.9°C
27%
31.7 kph
0.0 mm
6.0
04:58 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
21.3°C
15.3°C
44%
25.2 kph
3.0 mm
5.0
04:57 AM
07:04 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.3°C
18.0°C
36%
22.0 kph
0.2 mm
5.0
04:56 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
27.6°C
22.2°C
17.3°C
42%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
04:56 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Erbil, Iraq 🇮🇶
Tuesday, May 12, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
21.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
3.0 km/h
13
32.0°
↑
2.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
33.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
31.0°
↑
20.0 km/h
18
29.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
1.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erbil, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 349.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 74.25 µg/m³ |