Thời tiết tại Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
1.2°C
cảm giác như -1.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Van, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
1.4°C
-1.8°C
60%
11.2 kph
0.5 mm
1.0
06:55 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
2.9°C
-0.5°C
80%
15.1 kph
2.4 mm
1.0
06:54 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
1.6°C
0.1°C
82%
11.9 kph
2.8 mm
1.0
06:52 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
4.2°C
0.9°C
-1.8°C
67%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
06:51 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
5.4°C
1.5°C
-1.6°C
39%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.9°C
2.8°C
-0.1°C
46%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
4.8°C
2.5°C
0.6°C
72%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
10
3.0°
↑
7.0 km/h
11
4.0°
↑
4.0 km/h
12
5.0°
↑
1.0 km/h
13
5.0°
↑
1.0 km/h
14
5.0°
↑
2.0 km/h
15
5.0°
↑
4.0 km/h
16
4.0°
↑
3.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
2.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
2.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
1.0°
1.3 mm
↑
15.0 km/h
3
2.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
0.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
6
1.0°
↑
12.0 km/h
7
-0.0°
↑
10.0 km/h
8
0.0°
↑
10.0 km/h
9
3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |