Thời tiết tại Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-11.0°C
cảm giác như -17.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Van, Thổ Nhĩ Kỳ vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-5.3°C
-11.6°C
-14.4°C
81%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
04:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-2.0°C
-8.7°C
-14.1°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.8°C
-4.7°C
-8.9°C
63%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
1.2°C
-4.7°C
-8.1°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-0.8°C
-5.0°C
-8.0°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.8°C
-3.2°C
-6.5°C
78%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
07:24 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.8°C
-3.8°C
-6.5°C
92%
12.6 kph
2.8 mm
1.0
07:24 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
3
-14.0°
↑
13.0 km/h
4
-14.0°
↑
13.0 km/h
5
-14.0°
↑
13.0 km/h
6
-14.0°
↑
13.0 km/h
7
-14.0°
↑
13.0 km/h
8
-12.0°
↑
10.0 km/h
9
-9.0°
↑
5.0 km/h
10
-7.0°
↑
2.0 km/h
11
-7.0°
↑
1.0 km/h
12
-6.0°
↑
2.0 km/h
13
-5.0°
↑
1.0 km/h
14
-6.0°
↑
2.0 km/h
15
-8.0°
↑
2.0 km/h
16
-11.0°
↑
7.0 km/h
17
-13.0°
↑
10.0 km/h
18
-13.0°
↑
11.0 km/h
19
-14.0°
↑
13.0 km/h
20
-14.0°
↑
13.0 km/h
21
-14.0°
↑
13.0 km/h
22
-14.0°
↑
13.0 km/h
23
-14.0°
↑
13.0 km/h
-14.0°
↑
13.0 km/h
1
-14.0°
↑
12.0 km/h
2
-14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |