Thời tiết tại Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
0.0°C
cảm giác như -0.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
2.1°C
-1.7°C
-4.9°C
70%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
4.6°C
0.9°C
-3.1°C
78%
10.8 kph
0.4 mm
1.0
07:51 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.7°C
0.7°C
-3.6°C
76%
16.2 kph
1.6 mm
1.0
07:50 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
3.3°C
-1.8°C
-5.5°C
74%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
4.5°C
-1.1°C
-4.3°C
65%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.1°C
0.7°C
-3.2°C
59%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
6.7°C
1.8°C
-1.3°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
6
-5.0°
↑
0.0 km/h
7
-5.0°
↑
1.0 km/h
8
-5.0°
↑
0.0 km/h
9
-3.0°
↑
1.0 km/h
10
-1.0°
↑
3.0 km/h
11
1.0°
↑
4.0 km/h
12
1.0°
↑
5.0 km/h
13
2.0°
↑
8.0 km/h
14
2.0°
↑
6.0 km/h
15
2.0°
↑
4.0 km/h
16
2.0°
↑
7.0 km/h
17
2.0°
↑
5.0 km/h
18
-0.0°
↑
1.0 km/h
19
-1.0°
↑
1.0 km/h
20
-2.0°
↑
0.0 km/h
21
-2.0°
↑
0.0 km/h
22
-2.0°
↑
4.0 km/h
23
-2.0°
↑
2.0 km/h
-2.0°
↑
0.0 km/h
1
-1.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
-1.0°
↑
2.0 km/h
3
-0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
-0.0°
↑
2.0 km/h
5
-1.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |