Thời tiết tại Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
3.8°C
cảm giác như 3.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
6.1°C
4.0°C
2.1°C
77%
15.1 kph
6.9 mm
1.0
06:41 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
3.5°C
1.4°C
78%
7.2 kph
3.2 mm
1.0
06:39 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
5.0°C
1.1°C
66%
8.3 kph
0.2 mm
1.0
06:37 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
5.9°C
2.9°C
72%
10.8 kph
3.2 mm
2.0
06:36 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
5.2°C
0.8°C
73%
21.6 kph
1.9 mm
2.0
06:34 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.5°C
2.1°C
70%
29.9 kph
2.1 mm
2.0
06:33 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.3°C
4.3°C
70%
24.8 kph
2.0 mm
2.0
06:31 AM
07:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Saturday, April 04, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
4
4.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
5
3.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
6
3.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
4.0°
↑
2.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
5.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
6.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
13
6.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
14
6.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
15
5.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
16
5.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
17
5.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
5.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
19
5.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
20
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
1
3.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
2
2.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
3
2.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charentsavan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |