Thời tiết tại Echmiadzin, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
6.1°C
cảm giác như 5.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Echmiadzin, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Echmiadzin, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
11.4°C
5.3°C
47%
15.5 kph
1.5 mm
2.0
06:45 AM
07:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.6°C
10.0°C
56%
15.1 kph
1.4 mm
1.0
06:44 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.5°C
7.1°C
48%
27.7 kph
1.6 mm
1.0
06:42 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
11.1°C
5.0°C
40%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:41 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
16.8°C
10.7°C
6.7°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
11.3°C
5.4°C
43%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
13.2°C
6.8°C
37%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Echmiadzin, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
13.0°
↑
9.0 km/h
12
15.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
↑
10.0 km/h
14
17.0°
↑
11.0 km/h
15
17.0°
↑
9.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
7.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
20
13.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
21
12.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
22
12.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
23
11.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
11.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
1
11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Echmiadzin, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |