Thời tiết tại Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
0.1°C
cảm giác như -2.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
0.8°C
-2.5°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
7.1°C
2.4°C
-1.3°C
57%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
4.5°C
0.4°C
63%
9.0 kph
1.0 mm
1.0
07:51 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
4.5°C
0.6°C
61%
16.9 kph
0.7 mm
1.0
07:50 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
7.8°C
1.5°C
-1.2°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
8.8°C
3.6°C
-0.3°C
50%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
9.8°C
4.6°C
0.4°C
45%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Monday, February 16, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
8
-2.0°
↑
8.0 km/h
9
-1.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
4.0 km/h
11
3.0°
↑
1.0 km/h
12
4.0°
↑
1.0 km/h
13
5.0°
↑
1.0 km/h
14
5.0°
↑
1.0 km/h
15
5.0°
↑
3.0 km/h
16
6.0°
↑
3.0 km/h
17
5.0°
↑
5.0 km/h
18
3.0°
↑
7.0 km/h
19
1.0°
↑
8.0 km/h
20
0.0°
↑
9.0 km/h
21
0.0°
↑
9.0 km/h
22
0.0°
↑
9.0 km/h
23
-0.0°
↑
9.0 km/h
-0.0°
↑
9.0 km/h
1
-0.0°
↑
9.0 km/h
2
-0.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
8.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
8.0 km/h
6
-1.0°
↑
8.0 km/h
7
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |