Thời tiết tại Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
12.2°C
cảm giác như 12.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
7.5°C
2.5°C
-1.1°C
57%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
5.5°C
0.9°C
59%
10.4 kph
0.9 mm
1.0
07:51 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
6.0°C
2.6°C
60%
20.5 kph
2.6 mm
1.0
07:50 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
8.0°C
3.5°C
-0.7°C
53%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
9.1°C
3.8°C
-0.8°C
48%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
4.8°C
0.6°C
42%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
11.6°C
6.2°C
1.7°C
39%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:45 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
16
7.0°
↑
1.0 km/h
17
7.0°
↑
1.0 km/h
18
5.0°
↑
6.0 km/h
19
4.0°
↑
6.0 km/h
20
3.0°
↑
7.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
3.0°
↑
6.0 km/h
23
3.0°
↑
8.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
7.0 km/h
3
3.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
5.0°
↑
3.0 km/h
11
7.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
↑
6.0 km/h
13
9.0°
↑
7.0 km/h
14
9.0°
↑
9.0 km/h
15
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |