Thời tiết tại Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-12.8°C
cảm giác như -18.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-9.0°C
-12.8°C
-15.3°C
74%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-8.0°C
-12.2°C
-15.1°C
74%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-4.8°C
-8.9°C
-12.0°C
79%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-4.3°C
-7.7°C
-10.5°C
78%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
08:24 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-4.6°C
-7.1°C
-9.1°C
73%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
-3.5°C
-6.9°C
-8.9°C
80%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
08:24 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.8°C
-5.6°C
-7.1°C
93%
4.3 kph
1.9 mm
1.0
08:24 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Saturday, January 03, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
4
-14.0°
↑
10.0 km/h
5
-14.0°
↑
10.0 km/h
6
-14.0°
↑
10.0 km/h
7
-15.0°
↑
9.0 km/h
8
-15.0°
↑
9.0 km/h
9
-15.0°
↑
9.0 km/h
10
-13.0°
↑
5.0 km/h
11
-11.0°
↑
1.0 km/h
12
-10.0°
↑
2.0 km/h
13
-10.0°
↑
3.0 km/h
14
-9.0°
↑
4.0 km/h
15
-9.0°
↑
4.0 km/h
16
-10.0°
↑
2.0 km/h
17
-12.0°
↑
2.0 km/h
18
-14.0°
↑
9.0 km/h
19
-14.0°
↑
9.0 km/h
20
-14.0°
↑
9.0 km/h
21
-14.0°
↑
9.0 km/h
22
-14.0°
↑
9.0 km/h
23
-14.0°
↑
9.0 km/h
-14.0°
↑
9.0 km/h
1
-14.0°
↑
9.0 km/h
2
-15.0°
↑
8.0 km/h
3
-15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abovyan, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |