Thời tiết tại Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-7.0°C
cảm giác như -12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
-3.8°C
-8.4°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
3.7°C
-2.6°C
-6.1°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
6.7°C
-0.8°C
-6.0°C
78%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
-1.1°C
-6.6°C
75%
18.7 kph
0.4 mm
1.0
07:51 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
6.3°C
-5.1°C
-8.3°C
72%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:50 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
7.8°C
-1.7°C
-6.4°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:48 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
7.8°C
-0.8°C
-5.9°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Monday, February 16, 2026
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
-5.0°C
-9.0°C
8
-8.0°
↑
14.0 km/h
9
-6.0°
↑
14.0 km/h
10
-4.0°
↑
13.0 km/h
11
3.0°
↑
14.0 km/h
12
5.0°
↑
14.0 km/h
13
5.0°
↑
14.0 km/h
14
6.0°
↑
13.0 km/h
15
5.0°
↑
13.0 km/h
16
2.0°
↑
14.0 km/h
17
-1.0°
↑
13.0 km/h
18
-3.0°
↑
14.0 km/h
19
-6.0°
↑
15.0 km/h
20
-6.0°
↑
15.0 km/h
21
-6.0°
↑
16.0 km/h
22
-6.0°
↑
16.0 km/h
23
-6.0°
↑
16.0 km/h
-5.0°
↑
16.0 km/h
1
-5.0°
↑
16.0 km/h
2
-6.0°
↑
16.0 km/h
3
-6.0°
↑
16.0 km/h
4
-6.0°
↑
16.0 km/h
5
-6.0°
↑
16.0 km/h
6
-6.0°
↑
16.0 km/h
7
-6.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |