Thời tiết tại Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
-26.0°C
cảm giác như -35.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-6.8°C
-18.0°C
-23.0°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-13.7°C
-19.1°C
67%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-2.9°C
-9.7°C
-13.4°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-0.6°C
-8.1°C
-11.6°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:26 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-4.2°C
-10.0°C
-13.6°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
08:26 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-0.0°C
-9.3°C
-12.8°C
82%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
08:26 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Saturday, January 03, 2026
-4.0°C
-9.0°C
-14.0°C
-19.0°C
-24.0°C
3
-23.0°
↑
12.0 km/h
4
-22.0°
↑
12.0 km/h
5
-22.0°
↑
12.0 km/h
6
-22.0°
↑
12.0 km/h
7
-22.0°
↑
12.0 km/h
8
-22.0°
↑
13.0 km/h
9
-22.0°
↑
13.0 km/h
10
-17.0°
↑
11.0 km/h
11
-14.0°
↑
10.0 km/h
12
-11.0°
↑
10.0 km/h
13
-8.0°
↑
10.0 km/h
14
-7.0°
↑
10.0 km/h
15
-8.0°
↑
10.0 km/h
16
-12.0°
↑
11.0 km/h
17
-15.0°
↑
13.0 km/h
18
-19.0°
↑
14.0 km/h
19
-19.0°
↑
15.0 km/h
20
-20.0°
↑
15.0 km/h
21
-19.0°
↑
16.0 km/h
22
-19.0°
↑
16.0 km/h
23
-19.0°
↑
16.0 km/h
-19.0°
↑
16.0 km/h
1
-19.0°
↑
16.0 km/h
2
-19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |