Thời tiết tại Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
4.1°C
cảm giác như 0.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
5.4°C
-1.9°C
-5.7°C
62%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa lả tả
7.3°C
0.2°C
-5.7°C
76%
16.6 kph
0.5 mm
1.0
07:53 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
5.9°C
0.1°C
-6.6°C
78%
15.8 kph
1.7 mm
1.0
07:51 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
6.3°C
-2.9°C
-8.8°C
66%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
8.1°C
-1.6°C
-7.4°C
56%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
8.6°C
-0.8°C
-5.6°C
50%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
1.3°C
-4.6°C
59%
10.8 kph
0.3 mm
1.0
07:46 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Tuesday, February 17, 2026
9.0°C
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
16
4.0°
↑
13.0 km/h
17
1.0°
↑
13.0 km/h
18
-1.0°
↑
14.0 km/h
19
-2.0°
↑
14.0 km/h
20
-3.0°
↑
13.0 km/h
21
-3.0°
↑
14.0 km/h
22
-3.0°
↑
14.0 km/h
23
-3.0°
↑
14.0 km/h
-4.0°
↑
14.0 km/h
1
-4.0°
↑
14.0 km/h
2
-4.0°
↑
14.0 km/h
3
-4.0°
↑
15.0 km/h
4
-4.0°
↑
16.0 km/h
5
-5.0°
↑
15.0 km/h
6
-5.0°
↑
14.0 km/h
7
-5.0°
↑
13.0 km/h
8
-6.0°
↑
13.0 km/h
9
-4.0°
↑
13.0 km/h
10
4.0°
↑
13.0 km/h
11
6.0°
↑
15.0 km/h
12
7.0°
↑
16.0 km/h
13
7.0°
↑
17.0 km/h
14
7.0°
↑
17.0 km/h
15
7.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vanadzor, Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |