Thời tiết tại A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kabul.
10.9°C
cảm giác như 10.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kabul tại 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kabul
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 16
Mưa vừa
20.9°C
14.5°C
10.3°C
52%
18.4 kph
5.0 mm
2.0
05:21 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.7°C
10.2°C
66%
14.8 kph
1.7 mm
2.0
05:20 AM
06:26 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa vừa
19.5°C
13.5°C
10.8°C
70%
24.5 kph
7.7 mm
2.0
05:19 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
13.4°C
9.6°C
65%
18.0 kph
1.6 mm
2.0
05:17 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Nhiều nắng
21.4°C
15.4°C
8.7°C
42%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
05:16 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Nhiều nắng
24.6°C
16.7°C
11.6°C
35%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
05:15 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Nhiều nắng
25.9°C
19.7°C
13.3°C
39%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
05:14 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Kabul
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
21
11.0°
↑2.0 km/h
22
11.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
1
11.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
2
11.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
3
10.0°
↑1.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
6
11.0°
↑1.0 km/h
7
12.0°
↑1.0 km/h
8
13.0°
↑0.0 km/h
9
14.0°
↑1.0 km/h
10
16.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
13
19.0°
0.6 mm
↑11.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑15.0 km/h
18
14.0°
↑5.0 km/h
19
14.0°
↑4.0 km/h
20
14.0°
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kabul (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910