Thời tiết tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
9.8°C
cảm giác như 8.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 94% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Có mây
19.5°C
13.6°C
9.4°C
26%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
20.0°C
13.5°C
8.8°C
32%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
18.4°C
11.6°C
6.2°C
35%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
U ám
18.2°C
11.7°C
7.0°C
31%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
20.2°C
13.2°C
7.9°C
23%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
19.8°C
13.5°C
8.8°C
21%
5.4 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
05:04 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
20.4°C
14.9°C
11.8°C
21%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Saturday, December 06, 2025
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
13.0 km/h
10
17.0°
↑
14.0 km/h
11
18.0°
↑
12.0 km/h
12
19.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
↑
2.0 km/h
14
20.0°
↑
2.0 km/h
15
20.0°
↑
5.0 km/h
16
17.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
12.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |