Thời tiết tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
15.2°C
13.2°C
10.9°C
71%
16.6 kph
5.8 mm
1.0
05:54 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
16.6°C
12.5°C
54%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
19.2°C
14.5°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.4°C
16.4°C
12.8°C
61%
34.9 kph
20.6 mm
1.0
05:50 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
16.1°C
11.3°C
50%
28.8 kph
0.8 mm
3.0
05:49 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
17.2°C
12.8°C
33%
32.0 kph
0.0 mm
5.0
05:48 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
23.3°C
18.2°C
12.8°C
33%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
05:46 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, April 03, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
17
15.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
7.0 km/h
19
14.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
13.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
19.0°
↑
3.0 km/h
14
20.0°
↑
2.0 km/h
15
20.0°
↑
2.0 km/h
16
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 73.75 µg/m³ |