Thời tiết tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
9.7°C
cảm giác như 9.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
17.5°C
12.8°C
8.2°C
34%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
19.0°C
14.7°C
9.9°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
21.3°C
16.4°C
11.4°C
29%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
06:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
21.9°C
16.5°C
11.3°C
32%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
22.1°C
16.6°C
11.0°C
26%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
25.5°C
20.1°C
15.0°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.2°C
14.3°C
61%
28.1 kph
2.8 mm
4.0
06:14 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
9
11.0°
↑
6.0 km/h
10
12.0°
↑
9.0 km/h
11
14.0°
↑
12.0 km/h
12
15.0°
↑
15.0 km/h
13
16.0°
↑
18.0 km/h
14
17.0°
↑
20.0 km/h
15
18.0°
↑
20.0 km/h
16
17.0°
↑
22.0 km/h
17
17.0°
↑
23.0 km/h
18
16.0°
↑
20.0 km/h
19
15.0°
↑
17.0 km/h
20
15.0°
↑
15.0 km/h
21
14.0°
↑
12.0 km/h
22
13.0°
↑
12.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.65 µg/m³ |
| PM10: | 225.75 µg/m³ |