Thời tiết tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
15.3°C
10.9°C
52%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
15.9°C
11.4°C
46%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
16.9°C
12.7°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
16.9°C
12.4°C
34%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.3°C
16.4°C
12.1°C
33%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
15.0°C
11.4°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
15.5°C
11.4°C
42%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
15
21.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
2.0 km/h
14
20.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |