Thời tiết tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
14.7°C
cảm giác như 13.5°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
17.1°C
13.9°C
12.1°C
60%
19.1 kph
12.5 mm
1.0
06:48 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
15.3°C
10.4°C
50%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
16.0°C
11.6°C
45%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
16.9°C
12.5°C
37%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
16.9°C
12.2°C
33%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
15.6°C
12.4°C
40%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
14.8°C
11.0°C
44%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Monday, February 16, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
16
14.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
17
13.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
18
12.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
19
12.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
20
12.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
13.0°
↑
13.0 km/h
23
13.0°
↑
18.0 km/h
12.0°
↑
20.0 km/h
1
12.0°
↑
16.0 km/h
2
12.0°
↑
19.0 km/h
3
12.0°
↑
15.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
12.0 km/h
9
15.0°
↑
19.0 km/h
10
17.0°
↑
25.0 km/h
11
18.0°
↑
27.0 km/h
12
19.0°
↑
26.0 km/h
13
20.0°
↑
24.0 km/h
14
21.0°
↑
19.0 km/h
15
21.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kandahār, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.35 µg/m³ |
| PM10: | 188.05 µg/m³ |