Thời tiết tại Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
4.4°C
cảm giác như 0.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
9.2°C
6.1°C
2.4°C
44%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
14.0°C
9.4°C
4.5°C
52%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.1°C
7.3°C
61%
35.3 kph
1.8 mm
3.0
06:15 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
9.4°C
7.8°C
73%
18.0 kph
0.2 mm
2.0
06:14 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
16.8°C
11.7°C
6.8°C
64%
31.0 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
20.0°C
15.6°C
12.5°C
49%
27.7 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
19.3°C
16.1°C
13.0°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
9
6.0°
↑
17.0 km/h
10
6.0°
↑
15.0 km/h
11
7.0°
↑
13.0 km/h
12
8.0°
↑
11.0 km/h
13
8.0°
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
6.0 km/h
15
9.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
6.0 km/h
17
9.0°
↑
6.0 km/h
18
8.0°
↑
5.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
7.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
1.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
4.0°
↑
2.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 40.75 µg/m³ |