Thời tiết tại Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
5.5°C
cảm giác như 2.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
13.3°C
8.8°C
5.3°C
51%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
13.6°C
10.6°C
7.8°C
37%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.6°C
5.9°C
65%
19.1 kph
0.3 mm
0.0
07:16 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.2°C
6.7°C
4.8°C
63%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.6°C
7.0°C
3.5°C
63%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
7.2°C
3.6°C
50%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.6°C
7.7°C
4.3°C
37%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, January 02, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
6
5.0°
↑
14.0 km/h
7
5.0°
↑
14.0 km/h
8
6.0°
↑
15.0 km/h
9
8.0°
↑
16.0 km/h
10
10.0°
↑
19.0 km/h
11
12.0°
↑
22.0 km/h
12
13.0°
↑
24.0 km/h
13
13.0°
↑
26.0 km/h
14
13.0°
↑
26.0 km/h
15
12.0°
↑
21.0 km/h
16
11.0°
↑
15.0 km/h
17
10.0°
↑
10.0 km/h
18
9.0°
↑
5.0 km/h
19
9.0°
↑
4.0 km/h
20
9.0°
↑
5.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |