Thời tiết tại Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
12.6°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.6°C
14.3°C
11.9°C
61%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
17.2°C
13.7°C
11.2°C
66%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
15.6°C
10.6°C
58%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
17.7°C
13.5°C
38%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
16.6°C
13.8°C
38%
39.2 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
13.7°C
10.8°C
53%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
14.5°C
10.4°C
52%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Monday, February 16, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
7
13.0°
↑
24.0 km/h
8
14.0°
↑
27.0 km/h
9
14.0°
↑
31.0 km/h
10
15.0°
↑
29.0 km/h
11
16.0°
↑
30.0 km/h
12
16.0°
↑
30.0 km/h
13
17.0°
↑
31.0 km/h
14
17.0°
↑
30.0 km/h
15
16.0°
↑
29.0 km/h
16
16.0°
↑
26.0 km/h
17
15.0°
↑
23.0 km/h
18
14.0°
↑
20.0 km/h
19
14.0°
↑
21.0 km/h
20
14.0°
↑
21.0 km/h
21
13.0°
↑
19.0 km/h
22
12.0°
↑
17.0 km/h
23
12.0°
↑
16.0 km/h
12.0°
↑
14.0 km/h
1
11.0°
↑
13.0 km/h
2
11.0°
↑
11.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Balkh, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |