Thời tiết tại Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
14.2°C
cảm giác như 13.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
15.0°C
10.1°C
50%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
14.7°C
11.4°C
48%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
17.0°C
12.8°C
9.9°C
70%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
14.5°C
9.1°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.2°C
16.2°C
11.2°C
34%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
14.6°C
10.9°C
37%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
14.0°C
10.7°C
53%
3.2 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Sunday, February 15, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
19.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
13.0°
↑
3.0 km/h
22
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |