Thời tiết tại Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.5°C
15.8°C
13.4°C
55%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
05:48 AM
07:02 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
17.1°C
11.6°C
58%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
05:46 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
18.1°C
13.6°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
28.6°C
20.6°C
13.2°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
23.9°C
16.0°C
33%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
31.6°C
24.9°C
18.8°C
39%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
05:41 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
20.4°C
15.4°C
61%
19.1 kph
0.2 mm
5.0
05:40 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Friday, April 17, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
6.0 km/h
16
18.0°
↑
6.0 km/h
17
18.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
1.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
7.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
19.0°
↑
5.0 km/h
12
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 64.65 µg/m³ |