Thời tiết tại Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
12.7°C
cảm giác như 12.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.2°C
12.5°C
50%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.1°C
12.8°C
66%
17.3 kph
0.5 mm
0.0
06:53 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
19.9°C
14.7°C
12.1°C
72%
22.0 kph
5.4 mm
0.0
06:51 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
14.6°C
11.0°C
71%
14.4 kph
1.8 mm
3.0
06:50 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
15.2°C
12.7°C
69%
14.4 kph
1.4 mm
4.0
06:48 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
23.5°C
17.0°C
11.1°C
46%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯
Tuesday, March 03, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
12.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
16.0°
↑
19.0 km/h
11
19.0°
↑
15.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
3.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
15.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bokhtar, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) 🇹🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 41.35 µg/m³ |