Thời tiết tại Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
17.6°C
13.6°C
48%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
15.1°C
12.3°C
59%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
17.8°C
13.9°C
10.3°C
66%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
16.7°C
12.3°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.1°C
18.7°C
14.2°C
35%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
17.5°C
14.5°C
36%
43.9 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
14.4°C
10.9°C
51%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, February 15, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
18.0°
↑
14.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
15.0 km/h
6
13.0°
↑
25.0 km/h
7
12.0°
↑
26.0 km/h
8
12.0°
↑
32.0 km/h
9
13.0°
↑
33.0 km/h
10
14.0°
↑
36.0 km/h
11
15.0°
↑
36.0 km/h
12
16.0°
↑
36.0 km/h
13
17.0°
↑
36.0 km/h
14
17.0°
↑
36.0 km/h
15
17.0°
↑
36.0 km/h
16
17.0°
↑
36.0 km/h
17
16.0°
↑
32.0 km/h
18
16.0°
↑
31.0 km/h
19
15.0°
↑
30.0 km/h
20
14.0°
↑
31.0 km/h
21
14.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |