Thời tiết tại Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
12.2°C
cảm giác như 10.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
6.4°C
3.5°C
70%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
13.8°C
9.5°C
6.2°C
51%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
14.9°C
11.4°C
9.3°C
38%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
11.0°C
8.8°C
6.5°C
54%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
6.6°C
5.1°C
73%
25.2 kph
0.2 mm
0.0
07:45 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.9°C
2.8°C
82%
17.3 kph
0.2 mm
1.0
07:45 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
5.5°C
2.5°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
07:45 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
9.0°
↑
14.0 km/h
18
8.0°
↑
15.0 km/h
19
8.0°
↑
16.0 km/h
20
8.0°
↑
16.0 km/h
21
7.0°
↑
16.0 km/h
22
7.0°
↑
17.0 km/h
23
7.0°
↑
17.0 km/h
7.0°
↑
16.0 km/h
1
7.0°
↑
15.0 km/h
2
6.0°
↑
15.0 km/h
3
6.0°
↑
17.0 km/h
4
6.0°
↑
15.0 km/h
5
6.0°
↑
13.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
14.0 km/h
9
7.0°
↑
13.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
11.0 km/h
13
13.0°
↑
14.0 km/h
14
13.0°
↑
16.0 km/h
15
14.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirmiz, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.25 µg/m³ |