Thời tiết tại Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
17.4°C
cảm giác như 17.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
23.2°C
17.5°C
31%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
21.8°C
17.3°C
49%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
19.4°C
17.1°C
62%
11.5 kph
0.3 mm
1.0
05:53 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
22.3°C
18.5°C
15.8°C
68%
8.6 kph
6.4 mm
1.0
05:51 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
20.9°C
15.4°C
53%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
05:49 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
15.3°C
12.9°C
56%
31.3 kph
0.3 mm
4.0
05:48 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.0°C
11.6°C
62%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
05:46 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
7
19.0°
↑
1.0 km/h
8
21.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
↑
5.0 km/h
17
29.0°
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
16.0 km/h
23
21.0°
↑
13.0 km/h
21.0°
↑
10.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |