Thời tiết tại Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
12.5°C
7.8°C
50%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
19.1°C
13.5°C
8.9°C
42%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
19.6°C
14.0°C
8.9°C
34%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.3°C
10.0°C
45%
37.8 kph
0.5 mm
0.0
06:59 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
10.5°C
4.6°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
11.9°C
7.8°C
35%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
12.0°C
8.0°C
38%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:59 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Wednesday, February 18, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
16
18.0°
↑
7.0 km/h
17
17.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
9.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
3.0 km/h
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
16.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
6.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 35.35 µg/m³ |