Thời tiết tại Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
11.2°C
cảm giác như 11.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
15.0°C
10.6°C
6.4°C
61%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.9°C
12.1°C
8.6°C
49%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.7°C
12.9°C
9.7°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.6°C
12.9°C
8.2°C
50%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
20.3°C
14.4°C
9.6°C
40%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
13.7°C
9.9°C
37%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
16.1°C
13.1°C
9.6°C
51%
34.9 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, February 15, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
3.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
9.0°
↑
2.0 km/h
3
9.0°
↑
3.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
2.0 km/h
12
15.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
17.0°
↑
4.0 km/h
16
17.0°
↑
1.0 km/h
17
16.0°
↑
4.0 km/h
18
14.0°
↑
6.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fergana, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |