Thời tiết tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thời tiết trực tiếp tại Namangan: hiện tại 14°C, có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
14.4°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) Cập nhật lúc 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Công cụ thời tiết cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan)
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Namangan hiện tại như thế nào?
Đêm nay ở Namangan mát mẻ 14°C, với có mây. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Namangan. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 13°C.
Không khí hôm nay ở mức trung bình — chỉ số EPA 2; những người nhạy cảm bất thường có thể cảm nhận được. Mặt trời mọc lúc 06:16 AM và lặn lúc 05:45 PM, được 11h 29m ánh sáng ban ngày.
Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 15 với nhiệt độ None°C. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 7°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Namangan.
Không khí ấm hơn sẽ đến vào cuối tuần — Monday gần 30°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Namangan là 34°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Namangan.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 174.0 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.7 µg/m³ |
| SO2: | 2.7 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.9 µg/m³ |
| PM10: | 21.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Các thành phố khác cùng múi giờ với Namangan
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Namangan (Asia/Tashkent) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.