Thời tiết tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
8.2°C
cảm giác như 6.5°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
9.9°C
6.9°C
63%
13.3 kph
1.5 mm
0.0
07:13 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.4°C
7.9°C
76%
11.2 kph
1.2 mm
0.0
07:12 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
8.6°C
8.1°C
88%
9.4 kph
1.9 mm
0.0
07:11 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.3°C
8.2°C
73%
9.4 kph
0.3 mm
0.0
07:09 AM
05:46 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
U ám
15.1°C
11.5°C
8.5°C
60%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
17.9°C
12.7°C
9.5°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Wednesday, February 11, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
4
8.0°
↑
11.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
11.0°
↑
8.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
12.0°
↑
13.0 km/h
13
13.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
↑
9.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
14.0°
↑
11.0 km/h
17
12.0°
↑
4.0 km/h
18
10.0°
↑
7.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
9.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
22
9.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |