Thời tiết tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.8°C
12.0°C
8.1°C
47%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.5°C
12.5°C
10.2°C
55%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
12.8°C
8.2°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
19.7°C
14.0°C
9.7°C
42%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
14.8°C
10.4°C
37%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
13.1°C
11.1°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
12.3°C
8.3°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Monday, February 16, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
15
17.0°
↑
7.0 km/h
16
16.0°
↑
7.0 km/h
17
15.0°
↑
5.0 km/h
18
13.0°
↑
1.0 km/h
19
13.0°
↑
2.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
3.0 km/h
12
14.0°
↑
3.0 km/h
13
15.0°
↑
4.0 km/h
14
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |