Thời tiết tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
7.1°C
cảm giác như 6.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.0°C
3.4°C
81%
11.2 kph
0.7 mm
0.0
07:38 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
4.7°C
2.0°C
70%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
9.2°C
6.2°C
3.8°C
50%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
8.9°C
6.4°C
4.8°C
50%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
8.2°C
5.5°C
3.8°C
63%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
4.4°C
1.5°C
48%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
3.9°C
0.8°C
39%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, January 01, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
13
7.0°
↑
6.0 km/h
14
7.0°
↑
6.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
7.0°
↑
2.0 km/h
17
6.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
5.0 km/h
20
4.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
2.0 km/h
22
4.0°
↑
4.0 km/h
23
3.0°
↑
5.0 km/h
3.0°
↑
5.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
2.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
2.0°
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
2.0 km/h
10
5.0°
↑
2.0 km/h
11
6.0°
↑
3.0 km/h
12
7.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namangan, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 258.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |