Thời tiết tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
8.4°C
cảm giác như 7.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
8.6°C
8.2°C
7.5°C
91%
17.6 kph
19.3 mm
0.0
07:04 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
11.3°C
7.4°C
73%
11.5 kph
1.4 mm
3.0
07:02 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
13.9°C
10.4°C
64%
10.4 kph
0.7 mm
3.0
07:01 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
20.0°C
15.1°C
11.1°C
52%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
26.7°C
17.7°C
12.4°C
43%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
3.3°C
0.6°C
75%
29.9 kph
4.3 mm
1.0
06:56 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều mây
3.5°C
0.7°C
-2.4°C
52%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, March 05, 2026
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
6
8.0°
1.8 mm
↑
10.0 km/h
7
8.0°
3.2 mm
↑
16.0 km/h
8
8.0°
2.6 mm
↑
17.0 km/h
9
8.0°
4.2 mm
↑
18.0 km/h
10
8.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
11
8.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
12
8.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
9.0°
↑
11.0 km/h
17
8.0°
↑
11.0 km/h
18
8.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
3.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |