Thời tiết tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
3.3°C
cảm giác như 0.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Có mây
8.8°C
5.1°C
2.1°C
77%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.8°C
6.0°C
2.4°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.8°C
6.2°C
2.9°C
61%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
6.8°C
3.4°C
47%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.3°C
7.0°C
3.3°C
36%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
13.0°C
7.8°C
4.2°C
30%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
15.2°C
9.0°C
4.7°C
22%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
05:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, January 04, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
16
9.0°
↑
10.0 km/h
17
8.0°
↑
10.0 km/h
18
7.0°
↑
11.0 km/h
19
6.0°
↑
10.0 km/h
20
6.0°
↑
9.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
4.0 km/h
12
8.0°
↑
3.0 km/h
13
10.0°
↑
3.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |