Thời tiết tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
7.1°C
cảm giác như 5.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
11.8°C
8.4°C
5.9°C
49%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
5.5°C
2.6°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
5.8°C
2.3°C
70%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.6°C
6.2°C
2.7°C
65%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
6.9°C
3.7°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
07:56 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
7.0°C
3.4°C
37%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
07:56 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
7.1°C
3.4°C
33%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, January 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
9.0 km/h
15
12.0°
↑
9.0 km/h
16
11.0°
↑
13.0 km/h
17
10.0°
↑
15.0 km/h
18
9.0°
↑
13.0 km/h
19
9.0°
↑
14.0 km/h
20
8.0°
↑
17.0 km/h
21
8.0°
↑
16.0 km/h
22
7.0°
↑
16.0 km/h
23
6.0°
↑
19.0 km/h
5.0°
↑
16.0 km/h
1
5.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
8.0 km/h
8
3.0°
↑
7.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
6.0 km/h
11
6.0°
↑
6.0 km/h
12
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |