Thời tiết tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
3.0°C
cảm giác như 0.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
10.0°C
5.5°C
1.8°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
13.1°C
8.7°C
5.2°C
42%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
11.7°C
9.0°C
6.0°C
47%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
7.8°C
5.0°C
2.7°C
69%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
5.1°C
2.1°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
6.3°C
3.0°C
63%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
07:56 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
7.2°C
3.6°C
47%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
07:56 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, January 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
12
8.0°
↑
8.0 km/h
13
9.0°
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
8.0 km/h
15
10.0°
↑
10.0 km/h
16
10.0°
↑
10.0 km/h
17
9.0°
↑
10.0 km/h
18
7.0°
↑
12.0 km/h
19
7.0°
↑
12.0 km/h
20
6.0°
↑
11.0 km/h
21
6.0°
↑
11.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
7.0°
↑
13.0 km/h
7.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
13.0 km/h
2
6.0°
↑
14.0 km/h
3
6.0°
↑
14.0 km/h
4
6.0°
↑
14.0 km/h
5
6.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |