Thời tiết tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.1°C
14.3°C
38%
33.1 kph
0.2 mm
1.0
07:29 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
14.3°C
12.1°C
63%
16.9 kph
0.2 mm
1.0
07:27 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.1°C
9.7°C
69%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
07:26 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.4°C
16.6°C
11.0°C
51%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
18.3°C
13.5°C
40%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
16.2°C
11.2°C
43%
32.4 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
10.4°C
6.7°C
50%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
07:21 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Sunday, February 15, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
22
17.0°
↑
15.0 km/h
23
16.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
11.0 km/h
6
13.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
13.0 km/h
8
12.0°
↑
12.0 km/h
9
13.0°
↑
13.0 km/h
10
14.0°
↑
17.0 km/h
11
14.0°
↑
17.0 km/h
12
15.0°
↑
14.0 km/h
13
15.0°
↑
14.0 km/h
14
16.0°
↑
13.0 km/h
15
16.0°
↑
12.0 km/h
16
16.0°
↑
12.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qarshi, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.35 µg/m³ |