Thời tiết tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.3°C
13.9°C
11.4°C
60%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
13.0°C
8.5°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.3°C
18.0°C
12.9°C
49%
46.1 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
19.6°C
14.0°C
32%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
16.3°C
11.0°C
42%
51.8 kph
0.0 mm
5.0
07:32 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.7°C
10.7°C
6.9°C
38%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
07:30 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, February 16, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
1
15.0°
↑
27.0 km/h
2
15.0°
↑
27.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
14.0°
↑
26.0 km/h
5
13.0°
↑
28.0 km/h
6
12.0°
↑
25.0 km/h
7
12.0°
↑
23.0 km/h
8
12.0°
↑
22.0 km/h
9
12.0°
↑
25.0 km/h
10
13.0°
↑
27.0 km/h
11
14.0°
↑
28.0 km/h
12
15.0°
↑
28.0 km/h
13
15.0°
↑
27.0 km/h
14
16.0°
↑
25.0 km/h
15
16.0°
↑
26.0 km/h
16
16.0°
↑
26.0 km/h
17
16.0°
↑
24.0 km/h
18
15.0°
↑
23.0 km/h
19
14.0°
↑
20.0 km/h
20
14.0°
↑
19.0 km/h
21
13.0°
↑
18.0 km/h
22
12.0°
↑
18.0 km/h
23
11.0°
↑
16.0 km/h
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.65 µg/m³ |
| PM10: | 51.85 µg/m³ |