Thời tiết tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
12.9°C
cảm giác như 11.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
18.2°C
12.5°C
52%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.9°C
17.8°C
36%
33.1 kph
0.7 mm
1.0
06:24 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.3°C
14.5°C
52%
43.9 kph
3.2 mm
1.0
06:23 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
16.4°C
14.0°C
54%
37.1 kph
1.9 mm
1.0
06:21 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
20.8°C
17.4°C
14.4°C
48%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:20 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
16.9°C
15.9°C
58%
33.1 kph
0.7 mm
4.0
06:18 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
19.8°C
14.8°C
47%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
07:18 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Saturday, April 04, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5
13.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
13.0°
↑
12.0 km/h
8
14.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
16.0 km/h
10
17.0°
↑
18.0 km/h
11
18.0°
↑
17.0 km/h
12
20.0°
↑
15.0 km/h
13
21.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
23.0°
↑
15.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
15.0 km/h
22
22.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
↑
17.0 km/h
21.0°
↑
18.0 km/h
1
20.0°
↑
18.0 km/h
2
20.0°
↑
18.0 km/h
3
19.0°
↑
18.0 km/h
4
19.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |