Thời tiết tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
26.5°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
35.2°C
30.2°C
23.8°C
19%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
05:34 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
36.2°C
31.1°C
25.6°C
17%
22.7 kph
0.0 mm
9.0
05:33 AM
07:52 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
38.8°C
32.9°C
26.5°C
12%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
05:32 AM
07:53 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
43.3°C
35.7°C
29.5°C
13%
44.6 kph
0.0 mm
9.0
05:32 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Có mây
31.0°C
27.8°C
25.1°C
33%
39.2 kph
0.1 mm
7.0
05:31 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
29.7°C
25.0°C
27%
27.4 kph
0.1 mm
6.0
05:30 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, May 14, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
3
26.0°
↑
17.0 km/h
4
25.0°
↑
17.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
25.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
28.0°
↑
14.0 km/h
10
30.0°
↑
15.0 km/h
11
32.0°
↑
15.0 km/h
12
33.0°
↑
15.0 km/h
13
34.0°
↑
13.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
13.0 km/h
16
35.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
15.0 km/h
18
35.0°
↑
16.0 km/h
19
34.0°
↑
18.0 km/h
20
33.0°
↑
15.0 km/h
21
32.0°
↑
13.0 km/h
22
32.0°
↑
12.0 km/h
23
31.0°
↑
12.0 km/h
30.0°
↑
13.0 km/h
1
29.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.65 µg/m³ |