Thời tiết tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
9.2°C
cảm giác như 5.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
11.4°C
6.7°C
2.5°C
57%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
13.5°C
9.6°C
7.0°C
44%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
9.9°C
7.4°C
5.1°C
51%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
05:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.5°C
3.7°C
0.8°C
52%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
3.7°C
0.3°C
44%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
6.4°C
2.9°C
55%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
08:05 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
7.9°C
4.4°C
45%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
08:05 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, January 01, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
14
10.0°
↑
31.0 km/h
15
11.0°
↑
32.0 km/h
16
11.0°
↑
30.0 km/h
17
11.0°
↑
28.0 km/h
18
10.0°
↑
25.0 km/h
19
9.0°
↑
25.0 km/h
20
9.0°
↑
26.0 km/h
21
9.0°
↑
27.0 km/h
22
8.0°
↑
28.0 km/h
23
8.0°
↑
27.0 km/h
8.0°
↑
26.0 km/h
1
7.0°
↑
24.0 km/h
2
7.0°
↑
25.0 km/h
3
7.0°
↑
25.0 km/h
4
7.0°
↑
26.0 km/h
5
7.0°
↑
25.0 km/h
6
7.0°
↑
23.0 km/h
7
7.0°
↑
23.0 km/h
8
7.0°
↑
23.0 km/h
9
8.0°
↑
22.0 km/h
10
9.0°
↑
22.0 km/h
11
10.0°
↑
24.0 km/h
12
11.0°
↑
24.0 km/h
13
12.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |