Thời tiết tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
12.7°C
9.7°C
65%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
08:19 AM
07:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
11.9°C
11.0°C
9.6°C
73%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
08:17 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
11.0°C
8.0°C
70%
43.2 kph
0.0 mm
1.0
08:16 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
9.3°C
7.1°C
65%
43.6 kph
0.0 mm
1.0
08:15 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
10.0°C
6.9°C
57%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
08:13 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
12.2°C
10.1°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
08:12 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
10.5°C
8.5°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
08:10 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
17
17.0°
↑
16.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
15.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
↑
15.0 km/h
22
14.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
↑
13.0 km/h
13.0°
↑
12.0 km/h
1
13.0°
↑
11.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
12.0 km/h
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
10.0°
↑
11.0 km/h
10
10.0°
↑
13.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
10.0°
↑
16.0 km/h
13
11.0°
↑
22.0 km/h
14
11.0°
↑
22.0 km/h
15
12.0°
↑
18.0 km/h
16
12.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.68 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.78 µg/m³ |
| SO2: | 3.48 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.78 µg/m³ |
| PM10: | 9.88 µg/m³ |