Thời tiết tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.9°C
15.4°C
41%
28.1 kph
0.4 mm
2.0
07:08 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
13.4°C
11.5°C
77%
23.4 kph
0.3 mm
1.0
07:06 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
12.2°C
11.2°C
82%
30.2 kph
1.8 mm
1.0
07:05 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
13.8°C
12.0°C
67%
30.6 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.9°C
13.1°C
11.7°C
55%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
14.9°C
12.9°C
11.0°C
78%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
14.9°C
11.7°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
08:01 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Saturday, April 04, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
14.0 km/h
8
17.0°
↑
14.0 km/h
9
18.0°
↑
13.0 km/h
10
19.0°
↑
17.0 km/h
11
21.0°
↑
18.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
22
15.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.68 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.78 µg/m³ |
| SO2: | 3.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.48 µg/m³ |
| PM10: | 9.98 µg/m³ |