Thời tiết tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
15.8°C
cảm giác như 15.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
14.6°C
12.0°C
59%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
07:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
20.4°C
17.2°C
14.1°C
43%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
18.0°C
15.7°C
41%
27.4 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
12.0°C
10.9°C
84%
45.0 kph
2.1 mm
0.0
07:06 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
11.2°C
10.6°C
92%
50.8 kph
4.2 mm
0.0
07:05 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
12.0°C
10.0°C
63%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
07:03 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
14.6°C
12.5°C
47%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
15.0 km/h
3
15.0°
↑
17.0 km/h
4
15.0°
↑
17.0 km/h
5
15.0°
↑
17.0 km/h
6
14.0°
↑
15.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
8
14.0°
↑
16.0 km/h
9
15.0°
↑
15.0 km/h
10
16.0°
↑
15.0 km/h
11
17.0°
↑
15.0 km/h
12
18.0°
↑
10.0 km/h
13
19.0°
↑
12.0 km/h
14
20.0°
↑
13.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
20.0°
↑
11.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.68 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.38 µg/m³ |
| PM10: | 3.78 µg/m³ |