Thời tiết tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
7.6°C
cảm giác như 5.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.2°C
3.3°C
77%
40.7 kph
0.3 mm
0.0
08:50 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
3.0°C
0.4°C
46%
34.9 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
06:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
5.8°C
3.9°C
52%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
7.7°C
5.7°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.6°C
8.2°C
6.4°C
44%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.0°C
8.9°C
7.1°C
42%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
08:50 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.8°C
9.5°C
8.5°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
08:50 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Friday, January 02, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
7
7.0°
↑
20.0 km/h
8
7.0°
↑
24.0 km/h
9
7.0°
↑
24.0 km/h
10
8.0°
↑
27.0 km/h
11
8.0°
↑
31.0 km/h
12
9.0°
↑
35.0 km/h
13
9.0°
↑
40.0 km/h
14
8.0°
↑
38.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
17
6.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
21
4.0°
↑
41.0 km/h
22
4.0°
↑
37.0 km/h
23
3.0°
↑
35.0 km/h
3.0°
↑
35.0 km/h
1
2.0°
↑
30.0 km/h
2
2.0°
↑
28.0 km/h
3
1.0°
↑
24.0 km/h
4
1.0°
↑
19.0 km/h
5
1.0°
↑
17.0 km/h
6
0.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Türkmenbaşy, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.68 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.18 µg/m³ |
| SO2: | 2.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.88 µg/m³ |
| PM10: | 4.18 µg/m³ |