Thời tiết tại Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
13.5°C
8.7°C
5.5°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
10.1°C
7.9°C
26%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.0°C
3.7°C
63%
18.4 kph
0.8 mm
0.0
08:22 AM
05:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.6°C
1.5°C
82%
8.6 kph
1.5 mm
0.0
08:22 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
6.2°C
3.2°C
60%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
7.3°C
4.4°C
41%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
08:23 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
9.8°C
6.1°C
3.0°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
08:22 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
19
10.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
↑
1.0 km/h
21
9.0°
↑
1.0 km/h
22
9.0°
↑
1.0 km/h
23
9.0°
↑
2.0 km/h
8.0°
↑
2.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
14.0°
↑
4.0 km/h
14
14.0°
↑
4.0 km/h
15
14.0°
↑
4.0 km/h
16
14.0°
↑
4.0 km/h
17
12.0°
↑
5.0 km/h
18
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.05 µg/m³ |
| SO2: | 24.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |