Thời tiết tại Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
18.9°C
cảm giác như 18.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
28.8°C
24.3°C
18.4°C
38%
21.2 kph
0.1 mm
8.0
06:00 AM
08:06 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
31.1°C
26.1°C
19.5°C
31%
29.9 kph
0.0 mm
9.0
05:59 AM
08:07 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
33.5°C
27.8°C
21.5°C
22%
29.2 kph
0.0 mm
9.0
05:58 AM
08:08 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
28.8°C
21.4°C
19%
20.9 kph
1.3 mm
9.0
05:57 AM
08:09 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
36.7°C
30.0°C
24.1°C
23%
20.5 kph
0.1 mm
9.0
05:57 AM
08:10 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
42.1°C
33.9°C
25.6°C
13%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
08:10 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
31.4°C
26.8°C
21%
23.8 kph
0.1 mm
7.0
05:55 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, May 11, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
↑
20.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
21.0 km/h
20
27.0°
↑
18.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
13.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ashgabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 499.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |