Thời tiết tại Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
12.3°C
cảm giác như 11.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
8.6°C
4.4°C
41%
34.9 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
13.2°C
9.6°C
6.5°C
30%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
11.3°C
8.5°C
6.1°C
44%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.2°C
3.8°C
76%
18.0 kph
0.9 mm
0.0
08:08 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.4°C
5.4°C
2.6°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
5.3°C
2.1°C
53%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
08:08 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
13.0°C
7.6°C
2.8°C
42%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
08:08 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
19
11.0°
↑
14.0 km/h
20
11.0°
↑
16.0 km/h
21
10.0°
↑
15.0 km/h
22
9.0°
↑
14.0 km/h
23
8.0°
↑
16.0 km/h
8.0°
↑
16.0 km/h
1
8.0°
↑
16.0 km/h
2
8.0°
↑
14.0 km/h
3
7.0°
↑
13.0 km/h
4
7.0°
↑
12.0 km/h
5
7.0°
↑
11.0 km/h
6
7.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
9.0 km/h
11
11.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
7.0 km/h
14
13.0°
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
2.0 km/h
16
13.0°
↑
2.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |