Thời tiết tại Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
10.9°C
cảm giác như 7.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
12.5°C
10.1°C
63%
37.8 kph
0.2 mm
1.0
07:42 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
14.2°C
9.4°C
53%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
27.0°C
19.3°C
14.4°C
38%
41.4 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
21.0°C
15.5°C
30%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
15.8°C
11.4°C
41%
41.8 kph
0.0 mm
5.0
07:37 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
12.3°C
7.9°C
40%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
07:35 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
13.3°C
8.2°C
24%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
07:34 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, February 16, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
32.0 km/h
7
10.0°
↑
28.0 km/h
8
10.0°
↑
31.0 km/h
9
10.0°
↑
33.0 km/h
10
11.0°
↑
38.0 km/h
11
12.0°
↑
37.0 km/h
12
13.0°
↑
35.0 km/h
13
13.0°
↑
34.0 km/h
14
14.0°
↑
32.0 km/h
15
14.0°
↑
31.0 km/h
16
15.0°
↑
29.0 km/h
17
15.0°
↑
26.0 km/h
18
14.0°
↑
22.0 km/h
19
13.0°
↑
18.0 km/h
20
13.0°
↑
15.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 35.65 µg/m³ |