Thời tiết tại Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
18.9°C
15.7°C
13.6°C
56%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
07:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
17.9°C
13.8°C
48%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
21.8°C
14.4°C
41%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
23.1°C
15.7°C
38%
37.4 kph
9.8 mm
2.0
06:32 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.1°C
15.9°C
14.4°C
65%
15.5 kph
7.1 mm
1.0
06:31 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
13.5°C
12.2°C
68%
29.9 kph
2.3 mm
3.0
06:29 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.4°C
12.0°C
41%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
22
16.0°
↑
11.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
11.0 km/h
1
15.0°
↑
11.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
7.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
13.0 km/h
13
21.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
↑
12.0 km/h
15
22.0°
↑
11.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
↑
20.0 km/h
21
19.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mary, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 37.45 µg/m³ |