Thời tiết tại Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
27.2°C
cảm giác như 25.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.0°C
17.8°C
36%
31.7 kph
0.2 mm
1.0
06:47 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
30.9°C
24.5°C
18.0°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
19.4°C
16.8°C
48%
39.2 kph
0.2 mm
1.0
06:43 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
21.0°C
17.8°C
14.7°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
17.8°C
12.6°C
52%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
21.0°C
16.6°C
41%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.3°C
18.3°C
38%
25.2 kph
0.2 mm
5.0
06:37 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, March 30, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
18
27.0°
↑
21.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
11.0 km/h
8
19.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
↑
15.0 km/h
17
31.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |