Thời tiết tại Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
5.0°C
cảm giác như 3.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
6.3°C
3.1°C
57%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
3.0°C
2.1°C
-1.7°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
2.6°C
-1.2°C
-4.0°C
60%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
0.6°C
-2.5°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
2.1°C
-1.4°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
10.0°C
4.5°C
0.4°C
55%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
10.1°C
5.7°C
2.0°C
50%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Friday, January 02, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
12.0 km/h
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
15.0 km/h
1
6.0°
↑
15.0 km/h
2
5.0°
↑
18.0 km/h
3
5.0°
↑
18.0 km/h
4
4.0°
↑
19.0 km/h
5
3.0°
↑
21.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
2.0°
↑
21.0 km/h
8
2.0°
↑
23.0 km/h
9
1.0°
↑
21.0 km/h
10
0.0°
↑
22.0 km/h
11
1.0°
↑
22.0 km/h
12
2.0°
↑
22.0 km/h
13
2.0°
↑
23.0 km/h
14
3.0°
↑
23.0 km/h
15
3.0°
↑
24.0 km/h
16
3.0°
↑
23.0 km/h
17
2.0°
↑
22.0 km/h
18
1.0°
↑
19.0 km/h
19
1.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |