Thời tiết tại Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
-0.6°C
cảm giác như -6.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.1°C
-2.7°C
60%
25.9 kph
0.3 mm
0.0
08:28 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.2°C
-1.3°C
-4.1°C
39%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
0.3°C
-2.9°C
52%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
2.9°C
-0.7°C
64%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
4.1°C
0.7°C
57%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
5.1°C
1.2°C
47%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
08:27 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
11.0°C
5.8°C
1.9°C
42%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
08:27 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Saturday, January 03, 2026
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
13
2.0°
↑
25.0 km/h
14
2.0°
↑
25.0 km/h
15
3.0°
↑
24.0 km/h
16
3.0°
↑
22.0 km/h
17
2.0°
↑
20.0 km/h
18
1.0°
↑
16.0 km/h
19
-0.0°
↑
13.0 km/h
20
-1.0°
↑
12.0 km/h
21
-2.0°
↑
11.0 km/h
22
-2.0°
↑
10.0 km/h
23
-3.0°
↑
10.0 km/h
-3.0°
↑
10.0 km/h
1
-3.0°
↑
9.0 km/h
2
-4.0°
↑
8.0 km/h
3
-4.0°
↑
8.0 km/h
4
-4.0°
↑
9.0 km/h
5
-4.0°
↑
8.0 km/h
6
-4.0°
↑
8.0 km/h
7
-4.0°
↑
8.0 km/h
8
-4.0°
↑
8.0 km/h
9
-4.0°
↑
8.0 km/h
10
-2.0°
↑
9.0 km/h
11
-1.0°
↑
10.0 km/h
12
0.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daşoguz, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.15 µg/m³ |
| PM10: | 1.15 µg/m³ |