Thời tiết tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
-0.3°C
cảm giác như -2.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
1.9°C
-0.3°C
62%
24.5 kph
0.1 mm
0.0
08:43 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
4.0°C
1.0°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
12.7°C
6.9°C
3.6°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
8.0°C
4.7°C
39%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.0°C
7.9°C
5.0°C
41%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
08:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
11.8°C
7.6°C
4.7°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
08:43 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.3°C
10.3°C
6.4°C
35%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
08:43 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
10
0.0°
↑
9.0 km/h
11
1.0°
↑
9.0 km/h
12
2.0°
↑
9.0 km/h
13
3.0°
↑
9.0 km/h
14
3.0°
↑
8.0 km/h
15
4.0°
↑
9.0 km/h
16
5.0°
↑
10.0 km/h
17
5.0°
↑
9.0 km/h
18
3.0°
↑
9.0 km/h
19
2.0°
↑
10.0 km/h
20
2.0°
↑
12.0 km/h
21
2.0°
↑
14.0 km/h
22
2.0°
↑
16.0 km/h
23
1.0°
↑
17.0 km/h
1.0°
↑
16.0 km/h
1
1.0°
↑
13.0 km/h
2
1.0°
↑
13.0 km/h
3
1.0°
↑
14.0 km/h
4
1.0°
↑
14.0 km/h
5
1.0°
↑
14.0 km/h
6
1.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
11.0 km/h
9
1.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.15 µg/m³ |
| PM10: | 1.25 µg/m³ |