Thời tiết tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
11.0°C
cảm giác như 9.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
11.0°C
6.7°C
66%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
08:14 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
16.2°C
10.4°C
39%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
08:12 AM
07:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
20.3°C
16.3°C
13.1°C
38%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:11 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.1°C
18.0°C
12.8°C
32%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
08:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
10.8°C
8.6°C
63%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
08:08 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
11.9°C
7.0°C
42%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
08:07 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, February 16, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1
11.0°
↑
16.0 km/h
2
11.0°
↑
14.0 km/h
3
10.0°
↑
11.0 km/h
4
9.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
3.0 km/h
10
9.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
9.0 km/h
13
12.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
10.0 km/h
16
15.0°
↑
11.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
15.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
15.0 km/h
20
12.0°
↑
15.0 km/h
21
11.0°
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
18.0 km/h
23
11.0°
↑
20.0 km/h
10.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |