Thời tiết tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
25.2°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
28.2°C
22.7°C
27%
24.1 kph
0.4 mm
8.0
06:10 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
34.6°C
27.7°C
20.5°C
35%
12.6 kph
0.1 mm
9.0
06:09 AM
08:29 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
28.6°C
22.1°C
31%
31.7 kph
0.8 mm
6.0
06:08 AM
08:30 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
20.4°C
19.7°C
17.7°C
72%
28.1 kph
11.8 mm
4.0
06:07 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Có mây
23.5°C
19.2°C
15.9°C
67%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
22.7°C
19.9°C
49%
19.8 kph
0.1 mm
5.0
06:05 AM
08:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, May 14, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
20.0 km/h
14
32.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
21.0 km/h
16
32.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
32.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
18
31.0°
↑
22.0 km/h
19
31.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
30.0°
↑
19.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.35 µg/m³ |
| PM10: | 265.35 µg/m³ |