Thời tiết tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
12.5°C
cảm giác như 12.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
16.7°C
11.8°C
52%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
07:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
19.6°C
14.2°C
34%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
22.5°C
16.1°C
26%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
16.4°C
14.6°C
11.2°C
71%
34.9 kph
16.6 mm
0.0
07:01 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
12.0°C
11.5°C
11.3°C
89%
39.2 kph
19.7 mm
0.0
06:59 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
12.8°C
9.5°C
53%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
15.5°C
10.2°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
5.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
3.0 km/h
11
17.0°
↑
4.0 km/h
12
18.0°
↑
5.0 km/h
13
18.0°
↑
7.0 km/h
14
19.0°
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
20
20.0°
↑
16.0 km/h
21
19.0°
↑
17.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
18.0°
↑
16.0 km/h
17.0°
↑
18.0 km/h
1
17.0°
↑
18.0 km/h
2
16.0°
↑
18.0 km/h
3
16.0°
↑
18.0 km/h
4
15.0°
↑
18.0 km/h
5
15.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |