Thời tiết tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
7.9°C
cảm giác như 7.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
12.2°C
8.1°C
5.3°C
39%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
3.2°C
1.1°C
72%
14.0 kph
1.0 mm
0.0
08:43 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
2.3°C
-0.6°C
54%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
12.8°C
5.4°C
1.3°C
44%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
8.1°C
4.9°C
34%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
08:43 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
11.4°C
8.0°C
6.2°C
52%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
08:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Friday, January 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
1.0 km/h
9
5.0°
↑
1.0 km/h
10
7.0°
↑
6.0 km/h
11
8.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
12.0°
↑
6.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
12.0°
↑
12.0 km/h
16
12.0°
↑
10.0 km/h
17
12.0°
↑
10.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
7.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balkanabat, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |