Thời tiết tại Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
10.4°C
cảm giác như 6.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
12.5°C
10.4°C
65%
36.0 kph
0.3 mm
0.0
07:39 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
14.1°C
9.2°C
54%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
27.2°C
19.0°C
13.4°C
40%
51.5 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
20.4°C
14.2°C
36%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
15.9°C
11.6°C
42%
41.8 kph
0.0 mm
5.0
07:34 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
12.1°C
7.9°C
42%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
13.0°C
7.8°C
25%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, February 16, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
10
11.0°
↑
35.0 km/h
11
11.0°
↑
32.0 km/h
12
12.0°
↑
31.0 km/h
13
13.0°
↑
31.0 km/h
14
13.0°
↑
31.0 km/h
15
14.0°
↑
29.0 km/h
16
14.0°
↑
26.0 km/h
17
14.0°
↑
24.0 km/h
18
14.0°
↑
21.0 km/h
19
13.0°
↑
16.0 km/h
20
13.0°
↑
13.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
11.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 38.85 µg/m³ |