Thời tiết tại Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
13.3°C
cảm giác như 10.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.3°C
13.3°C
44%
37.8 kph
0.3 mm
1.0
06:36 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
19.3°C
15.7°C
13.1°C
55%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
17.6°C
12.4°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
21.0°C
15.1°C
40%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
23.2°C
17.9°C
34%
51.8 kph
1.8 mm
2.0
06:30 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
16.2°C
13.0°C
63%
30.2 kph
7.9 mm
4.0
06:29 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
14.6°C
13.0°C
62%
27.7 kph
1.0 mm
3.0
06:27 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
13.0°
↑
32.0 km/h
1
13.0°
↑
29.0 km/h
2
13.0°
↑
27.0 km/h
3
14.0°
↑
27.0 km/h
4
14.0°
↑
26.0 km/h
5
14.0°
↑
26.0 km/h
6
14.0°
↑
23.0 km/h
7
14.0°
↑
21.0 km/h
8
14.0°
↑
22.0 km/h
9
14.0°
↑
23.0 km/h
10
15.0°
↑
23.0 km/h
11
16.0°
↑
19.0 km/h
12
17.0°
↑
14.0 km/h
13
18.0°
↑
12.0 km/h
14
19.0°
↑
14.0 km/h
15
19.0°
↑
13.0 km/h
16
19.0°
↑
12.0 km/h
17
19.0°
↑
11.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
17.0°
↑
11.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yolöten, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |